‘Đánh thức’ 500 tấn vàng trong dân: Bước đi chiến lược hay rủi ro ‘vàng hóa’ trở lại?

Mới đây, Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam (VGTA) đã gửi công văn lên Thủ tướng Chính phủ kiến nghị về cơ chế huy động vàng trong dân. Trọng tâm của đề xuất là cho phép các doanh nghiệp sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ được vay vàng trực tiếp từ người dân theo lãi suất thỏa thuận.

Để làm rõ hơn về tính khả thi và những hệ lụy đi kèm, TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia kinh tế cho rằng đây là một đề xuất hợp lý. Ước tính chúng ta đang có khoảng 400 - 500 tấn vàng nằm trong dân. Số vàng này đang bị "chôn chân" trong tủ sắt, dưới gầm giường hay chôn ở sân nhà... Đây là một sự lãng phí nguồn lực rất lớn.

Vàng là loại tài sản quý giá, có tính thanh khoản cao và có thể dùng làm tài sản đảm bảo cho các hoạt động kinh tế. Nếu tận dụng được nguồn vàng nhàn rỗi này, chúng ta sẽ đạt được "đa lợi ích": đáp ứng nhu cầu vàng nguyên liệu cho thị trường trong nước và xuất khẩu mà không tốn ngoại tệ để nhập khẩu; giảm bớt sự lệ thuộc vào nguồn vàng thế giới; giúp doanh nghiệp hạ chi phí đầu vào, kích thích ngành chế tác trang sức phát triển.

gv7432.jpgRanh giới giữa việc khơi thông nguồn lực và nguy cơ tái diễn tình trạng "vàng hóa" nền kinh tế vẫn là bài toán cần lời giải thận trọng từ các nhà điều hành.

"Con dao hai lưỡi" và rủi ro hệ thống

Lợi ích là thấy rõ, nhưng TS. Nguyễn Trí Hiếu khẳng định đây là "con dao hai lưỡi". Nếu không cẩn thận, chúng ta sẽ lặp lại hiện tượng "vàng hóa" – điều mà Chính phủ đã nỗ lực xóa bỏ bấy lâu nay.

Thứ nhất là rủi ro về kỳ hạn và thanh khoản. Doanh nghiệp có thể vay vàng của dân trong 3 - 6 tháng hoặc 1 năm. Tuy nhiên, thời gian sản xuất, bán thành phẩm và thu hồi vốn để mua lại vàng trả cho dân có thể kéo dài hơn dự kiến, gây ra sự lệch pha về dòng tiền.

Thứ hai là rủi ro về giá. Doanh nghiệp vay vàng ở một mức giá, nhưng khi đến hạn trả, nếu giá vàng thế giới và trong nước vọt tăng, họ buộc phải mua vào với giá cao để trả nợ. Điều này có thể dẫn đến mất cân đối tài chính nghiêm trọng cho doanh nghiệp.

Cuối cùng là nguy cơ biến tướng. Việc huy động này nếu không có rào cản pháp lý đủ mạnh sẽ dễ trở thành các hình thức huy động vàng trá hình, gây bất ổn cho hệ thống tài chính và nền kinh tế.

Cần một Sandbox và vai trò "nhạc trưởng" của NHNN

Ông Hiếu cho rằng, nếu áp dụng đề xuất này, Nhà nước cần có chế giám sát để đảm bảo an toàn. Ông đề xuất 4 điều kiện cốt lõi:

Thử nghiệm Sandbox: Chỉ cho phép một số doanh nghiệp lớn, có năng lực tài chính mạnh và minh bạch tham gia thí điểm trong một thời gian nhất định.

Công cụ phái sinh: Phải cho phép doanh nghiệp sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro (Hedging) trên thị trường quốc tế để chốt giá, tránh lỗ do biến động giá vàng.

Bảo lãnh ngân hàng: Đây là điều kiện tiên quyết để bảo vệ người dân. Doanh nghiệp vay vàng phải có sự bảo lãnh của ngân hàng thương mại để đảm bảo trả lại đúng số lượng và chất lượng vàng khi đáo hạn.

Sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước (NHNN): Mọi hoạt động phải nằm dưới sự điều tiết chặt chẽ của cơ quan quản lý tiền tệ tối cao.

Đặc biệt, vị chuyên gia nhấn mạnh giải pháp mang tính căn cơ nhất là phát hành Chứng chỉ vàng. Đơn vị phù hợp nhất để phát hành là NHNN.

Người dân gửi vàng vào NHNN và nhận lại chứng chỉ. Khi đến hạn, NHNN cam kết trả lại đúng số lượng, nhãn hiệu và tiêu chuẩn vàng đã ký gửi. Để khuyến khích, cần cân nhắc một mức lãi suất phù hợp. Điều này không chỉ giúp người dân yên tâm vì có sự bảo chứng của Nhà nước mà còn giúp Chính phủ tập trung được nguồn lực vàng để phục vụ các mục tiêu vĩ mô.

Bên cạnh đó, Bộ Tài chính và NHNN nên sớm thiết lập một Sàn giao dịch vàng tập trung. Tại đây, các giao dịch vàng tài khoản, lưu ký vàng và phát hành chứng chỉ của các tổ chức kinh tế sẽ được thực hiện một cách minh bạch và chuẩn hóa. Khi thị trường vàng được chuyên nghiệp hóa, nguồn lực 500 tấn vàng trong dân sẽ thực sự trở thành "động lực" thay vì là một khối tài sản "nằm im" lãng phí.