Việt Nam lần đầu tiên có phẫu thuật thay khớp bằng robot AI, được cơ quan Mỹ công nhận

Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP. HCM vừa được cấp phép triển khai phẫu thuật thay khớp bằng robot trí tuệ nhân tạo (AI) CUVIS-Joint – một hệ thống hỗ trợ phẫu thuật thế hệ mới đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận sử dụng. Với việc đưa vào vận hành thiết bị này, Việt Nam trở thành một trong số ít quốc gia tiếp cận công nghệ phẫu thuật thay khớp hiện đại.

Theo các bác sĩ chuyên khoa, CUVIS-Joint là hệ thống robot hỗ trợ phẫu thuật thay khớp gối và khớp háng, hoạt động dựa trên kế hoạch điều trị do bác sĩ thiết lập trước đó. Hệ thống có khả năng chuẩn hóa các thông số kỹ thuật và hỗ trợ thực hiện những thao tác đòi hỏi độ chính xác cao, qua đó giảm nguy cơ sai sót trong phẫu thuật.

Công nghệ này sử dụng dữ liệu hình ảnh CT để tái tạo mô hình 3D của khớp, cho phép bác sĩ xây dựng phương án phẫu thuật phù hợp với từng bệnh nhân. Trong quá trình mổ, robot có thể thực hiện các bước cắt xương với độ chính xác cao, đồng thời tích hợp hệ thống theo dõi thời gian thực nhằm hạn chế ảnh hưởng đến mô mềm, mạch máu và thần kinh.

Một số chuyên gia cho rằng việc ứng dụng robot trong thay khớp có thể giúp cải thiện độ chính xác khi đặt khớp nhân tạo, giảm biến chứng và hỗ trợ người bệnh phục hồi sớm hơn. Thời gian thực hiện mỗi ca mổ thường kéo dài từ 60–90 phút, tùy theo tình trạng cụ thể.

thay khopÔng Jae-Jun LEE, Giám đốc điều hành hãng sản xuất Robot CUREXO, xác nhận Bệnh viện Tâm Anh là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam sở hữu và triển khai hệ thống Robot CUVIS-Joint. Ảnh: Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh

Thực tế lâm sàng ghi nhận, công nghệ này có thể được áp dụng trong cả những trường hợp phức tạp như biến dạng trục chi hoặc thoái hóa khớp nặng. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trình độ chuyên môn của bác sĩ và điều kiện trang thiết bị.

Việc triển khai phẫu thuật bằng robot AI đặt ra yêu cầu cao về nguồn nhân lực, đòi hỏi đội ngũ y tế được đào tạo chuyên sâu để làm chủ công nghệ. Đây được xem là một bước tiến trong ứng dụng công nghệ cao vào y học, góp phần đa dạng hóa phương pháp điều trị và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế trong nước.