Sáng 22/10, Tạp chí điện tử Kinh tế Chứng khoán Việt Nam phối hợp với Hệ sinh thái truyền thông tài chính Người Quan Sát tổ chức Hội thảo “Khơi thông dòng vốn, giải phóng nguồn lực cho mục tiêu tăng trưởng hai con số”.
Tại phần tham luận, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách Tài chính - Tiền tệ Quốc gia đã chỉ ra những điểm nghẽn trong quá trình huy động và sử dụng nguồn lực tài chính của nền kinh tế. Trong đó, ông nhấn mạnh áp lực lạm phát, lãi suất, những hạn chế của thị trường vốn, rủi ro lan truyền trong hệ thống tài chính và hiệu quả đầu tư còn thấp.
8 điểm nghẽn trong huy độngÁp lực lãi suất, thể chế và thói quen phụ thuộc vốn ngân hàng
Một trong những điểm nghẽn đầu tiên là áp lực lạm phát và xu hướng lãi suất tăng. Khi mặt bằng lãi suất đi lên, người gửi tiền có thể được hưởng lợi, nhưng các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn sẽ phải đối mặt với chi phí tài chính cao hơn.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế rất lớn, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đang nỗ lực điều hành nhằm ổn định mặt bằng lãi suất, qua đó hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh và đáp ứng nhu cầu vốn cho tăng trưởng.
Thứ hai, vấn đề thể chế cũng là một điểm nghẽn cần tiếp tục tháo gỡ. Việt Nam đang sửa đổi, hoàn thiện nhiều quy định pháp luật, trong đó có Luật Chứng khoán. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển thị trường tài chính và nâng cao khả năng huy động vốn của nền kinh tế.
Thứ ba, chuyên gia đặc biệt nhấn mạnh, thị trường vốn chưa phát huy hết vai trò, trong khi doanh nghiệp Việt Nam vẫn có xu hướng phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Ông Lực cho rằng, nhiều doanh nghiệp khi thiếu vốn thường lựa chọn vay ngân hàng thay vì chủ động tìm kiếm các kênh huy động khác trên thị trường. Đây là thói quen quản lý tài chính cần thay đổi nếu muốn phát triển thị trường vốn và đa dạng hóa nguồn cung vốn cho nền kinh tế.
“Tại sao doanh nghiệp không nghĩ nhiều hơn đến những kênh huy động vốn khác? Phải chăng một bộ phận doanh nghiệp chưa muốn công khai, minh bạch thông tin hoặc chưa quen với việc hoạt động theo các nguyên tắc của thị trường?”, ông Lực đặt vấn đề.
Đây là vấn đề cần được tính toán và thay đổi. Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc tiếp cận các kênh huy động vốn, thay vì chỉ tập trung vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng.
Quy mô thị trường tài chínhRủi ro lan truyền giữa các thị trường và những hạn chế về hạ tầng tài chính
Điểm nghẽn tiếp theo là tình trạng sở hữu chéo và nguy cơ lan truyền rủi ro trong hệ thống tài chính. Các thị trường ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và bất động sản có mối liên hệ chặt chẽ. Vì vậy, những biến động tại một thị trường có thể tác động đến các thị trường còn lại.
Để minh họa, ông dẫn số liệu dư nợ cho vay bất động sản trong hệ thống ngân hàng hiện chiếm khoảng 25%. Trong khi đó, vốn hóa của các doanh nghiệp bất động sản chiếm khoảng 28,8% vốn hóa thị trường.
“Những con số này cho thấy mối liên hệ giữa thị trường tài chính và thị trường bất động sản rất lớn. Nếu một thị trường gặp vấn đề, rủi ro hoàn toàn có thể lan sang các thị trường còn lại”, ông Lực cảnh báo.
Từ thực tế này, chuyên gia cho rằng cần tiếp tục chú trọng kiểm soát rủi ro liên thông giữa các thị trường, hạn chế nguy cơ mất an toàn mang tính hệ thống. Đây cũng là vấn đề ông thường xuyên kiến nghị với các cơ quan quản lý.
Thứ năm, TS. Cấn Văn Lực đề cập đến việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính và nâng cao giáo dục tài chính. Theo ông, đây là những nội dung chưa được quan tâm đúng mức và cần được chú trọng hơn trong quá trình phát triển thị trường tài chính.
Một điểm nghẽn khác nằm ở hạ tầng tài chính, bao gồm hệ thống thông tin, dữ liệu và hạ tầng số. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện những yếu tố này để hỗ trợ hoạt động của thị trường. Đồng thời, việc áp dụng các chế độ và tiêu chuẩn báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế cũng cần được đẩy nhanh. Hiện Việt Nam mới trong quá trình chuẩn bị triển khai nên vẫn còn nhiều việc phải thực hiện.
Muốn giảm chi phí vốn quốc tế, cần cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia
Thứ bảy, TS. Cấn Văn Lực đánh giá, hệ số tín nhiệm quốc gia cũng là một trong những vấn đề Chính phủ đang quyết tâm cải thiện.
Hiện Việt Nam vẫn ở mức xếp hạng đầu cơ, còn cách mức xếp hạng đầu tư khoảng một bậc. Mục tiêu đặt ra là phấn đấu đạt mức xếp hạng đầu tư trước năm 2030.
Khi đạt được mức xếp hạng này, Việt Nam có thể giảm chi phí huy động vốn từ nước ngoài, đồng thời tạo điều kiện thu hút dòng vốn quốc tế mạnh mẽ hơn.
Tuy nhiên, nâng hạng tín nhiệm quốc gia không phải nhiệm vụ riêng của một cơ quan mà đòi hỏi nỗ lực chung của toàn bộ nền kinh tế. Quá trình này cần sự phối hợp giữa chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và các chính sách kinh tế vĩ mô khác.
Bên cạnh những điểm nghẽn trong huy động vốn, chuyên gia cũng chỉ ra một vấn đề có liên quan trực tiếp đến chi phí vốn là hiệu quả đầu tư còn thấp.
Để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, có thể xem xét hệ số ICOR, tức tỷ lệ giữa vốn đầu tư và mức tăng trưởng kinh tế đạt được. Một số nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao thường duy trì hệ số ICOR ở mức khoảng 3-4 lần. Trong khi đó, mức được đề cập đối với Việt Nam trong nhiệm kỳ này là khoảng 4,5-4,8 lần.
Hệ số ICOR của Việt NamTuy nhiên, ông cho rằng Việt Nam nên hướng tới mức thấp hơn, bởi ICOR càng thấp thì hiệu quả sử dụng vốn đầu tư càng cao.
“Chúng tôi mong muốn hệ số này thấp hơn, bởi ICOR càng thấp thì hiệu quả sử dụng vốn đầu tư càng cao. Mức khoảng 4 lần là mục tiêu chúng tôi đề xuất”, ông Lực chia sẻ.
Nếu tổng vốn đầu tư toàn xã hội tương đương 40% GDP, để đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế 10% thì hệ số ICOR sẽ vào khoảng 4 lần. Khi hiệu quả đầu tư được cải thiện, nền kinh tế có thể giảm áp lực về nhu cầu vốn để đạt được cùng một mức tăng trưởng.
Đây là những vấn đề cần được quan tâm khi xây dựng các quyết sách liên quan đến huy động và sử dụng nguồn lực tài chính. Việc tháo gỡ các điểm nghẽn không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng vốn trong nền kinh tế.
Ban Tổ chức xin trân trọng cảm ơn các đơn vị đồng hành, các cơ quan báo chí và các đối tác tài chính - doanh nghiệp: Techcombank, DOJI, MIK Group, OCB, BIM Group, Đông Tây Land, MB, Petrovietnam, Petrolimex, Vinaconex…
Sự ủng hộ và đồng hành của Quý vị là nguồn lực vô cùng quan trọng để kiến tạo nên một diễn đàn thảo luận chất lượng, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực và thúc đẩy sự phát triển bứt phá của nền kinh tế Việt Nam.