Áp lực chi phí vốn thu hẹp biên lãi, NII đóng vai trò trụ cột
Quý I/2026 cho thấy sự lệch pha rõ giữa biên lãi và lợi nhuận trong ngành ngân hàng. Biên lãi thuần (NIM) giảm trên diện rộng, nhưng lợi nhuận trước thuế (LNTT) của nhiều ngân hàng niêm yết vẫn duy trì tăng trưởng.
Theo dữ liệu tổng hợp từ 27 ngân hàng niêm yết, 23 đơn vị có NIM trượt 12 tháng (TTM) trong quý I thấp hơn cùng kỳ năm trước. NIM bình quân giảm từ 3,03% xuống 2,85%, phản ánh áp lực lên biên sinh lời của tài sản sinh lãi. Dù vậy, tổng LNTT của nhóm 27 ngân hàng vẫn tăng từ 82.532 tỷ đồng lên 94.204 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 14,1%. Diễn biến này cho thấy lợi nhuận ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào biến động của NIM.
Biên lãi thuần (NIM) toàn ngành chịu áp lực "gọng kìm" từ chi phí vốnTrong nhóm này, 15 ngân hàng đồng thời ghi nhận NIM giảm nhưng LNTT vẫn tăng, bao gồm: VietinBank, Vietcombank, BIDV, MB, Techcombank, VPBank, HDBank, ACB, SHB, VIB, MSB, OCB, Nam A Bank, PGBank và BVBank. Tổng lợi nhuận của nhóm đạt 82.115 tỷ đồng, tăng 23,7% so với cùng kỳ.
Riêng VietinBank, VPBank, Techcombank và MB đóng góp hơn 64% phần giá trị tăng thêm của nhóm 15 ngân hàng. Đây là nhóm thể hiện rõ vai trò của thu nhập lãi thuần, thu nhập ngoài lãi, chi phí hoạt động và dự phòng trong việc bù đắp phần biên lãi bị thu hẹp.
Áp lực lên NIM chủ yếu đến từ sự lệch pha giữa tốc độ tăng chi phí vốn và thu nhập lãi. Chi phí lãi và các chi phí tương tự tăng 41,96%, cao hơn đáng kể so với mức tăng 29,84% của thu nhập lãi. Trong bối cảnh đó, thu nhập lãi thuần (NII) vẫn tăng 16,6%, đạt 150.605 tỷ đồng. Đây là chỉ tiêu phản ánh giá trị tuyệt đối của hoạt động sinh lãi sau khi trừ chi phí vốn, qua đó cho thấy quy mô tài sản sinh lãi và tín dụng vẫn tạo lực đỡ cho lợi nhuận.
Quy mô tài sản sinh lãi và tín dụng tạo lực đỡ cho thu nhập lãi thuần (NII)Áp lực chi phí vốn còn gắn với trạng thái thanh khoản của hệ thống. Đến hết quý I, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 19,18 triệu tỷ đồng, tăng 3,18% so với cuối năm 2025, khiến nhu cầu vốn của các ngân hàng tăng lên.
Cạnh tranh huy động diễn ra trong bối cảnh thị trường liên ngân hàng có thời điểm biến động mạnh. Trong phiên 30/3, lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng tăng lên 12%/năm, trong khi Ngân hàng Nhà nước tăng chào thầu trên kênh thị trường mở để hỗ trợ thanh khoản.
VietinBank, VPBank, Techcombank, MB và 4 cơ chế bù biên lãi
Khi biên lãi không còn thuận lợi, các ngân hàng trong nhóm dẫn dắt duy trì tăng trưởng lợi nhuận bằng những cách khác nhau. Có ngân hàng dựa nhiều vào NII, có ngân hàng mở rộng thu nhập dịch vụ, có ngân hàng hưởng lợi từ chi phí dự phòng giảm, trong khi một số đơn vị phải dùng thu nhập lãi thuần để bù cho biến động ngoài lãi.
Phân hóa động lực tăng trưởng lợi nhuận tại các ngân hàng dẫn dắtVietinBank là ngân hàng có mức tăng LNTT tuyệt đối lớn nhất trong nhóm trọng tâm. Lợi nhuận trước thuế tăng 63,3%, đạt 11.139 tỷ đồng, dù NIM giảm 0,17 điểm phần trăm. Phần bù đắp đến từ ba yếu tố chính: NII tăng 25,3%, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng giảm và hiệu quả vận hành cải thiện. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) của VietinBank giảm từ 26,98% xuống 24,94%, cho thấy chi phí vận hành được kiểm soát tốt hơn so với quy mô thu nhập hoạt động.
Tại VPBank, cơ chế bù đắp nghiêng nhiều hơn về mở rộng doanh thu hoạt động. Dù NIM giảm 0,61 điểm phần trăm, LNTT vẫn tăng 57,9%. Nguồn bù đến từ thu nhập lãi thuần, lãi thuần từ dịch vụ tăng thêm khoảng 896 tỷ đồng và lãi thuần từ hoạt động khác tăng thêm khoảng 609 tỷ đồng. Các cấu phần này giúp ngân hàng hấp thụ mức lỗ từ kinh doanh ngoại hối và chứng khoán đầu tư. Đáng chú ý, chi phí trích lập rủi ro của VPBank vẫn tăng thêm gần 992 tỷ đồng, nhưng LNTT vẫn tăng nhờ khả năng mở rộng nguồn thu hoạt động mạnh mẽ.
Techcombank lại cho thấy vai trò nổi bật của thu nhập dịch vụ. Lãi thuần từ dịch vụ đạt 3.149 tỷ đồng, tăng 72,2% so với cùng kỳ, tạo ra phần tăng thêm lớn hơn cả phần tăng từ thu nhập lãi thuần. Việc kiểm soát chi phí dự phòng và duy trì CIR ở mức 28,3% cũng hỗ trợ ngân hàng chuyển hóa tăng trưởng doanh thu thành mức tăng LNTT 22,6%.
Với MB, động lực chính nằm ở quy mô NII với mức tăng 27,5%, đạt 14.913 tỷ đồng. Chỉ tiêu này tạo nguồn bù cho sự sụt giảm tại mảng ngoại hối và chứng khoán. Dù chịu tác động từ các khoản mục ngoài lãi, MB vẫn duy trì hiệu quả sinh lời ở mức cao với tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt khoảng 20,9%.
Thu nhập ngoài lãi và bộ đệm dự phòng: Những biến số định hình phân hóa
Trên toàn nhóm 15 ngân hàng giảm NIM nhưng tăng LNTT, sự phân hóa lợi nhuận còn chịu tác động từ khả năng khai thác thu nhập ngoài lãi (NOII), kiểm soát chi phí hoạt động và quản trị dự phòng rủi ro. Tổng thu nhập hoạt động của nhóm tăng 19%, đạt 160.366 tỷ đồng. NII vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng cơ cấu thu nhập phi tín dụng cho thấy sự khác biệt rõ hơn về chất lượng lợi nhuận.
Trong thu nhập ngoài lãi, cấu phần có tính lặp lại cao là lãi thuần từ hoạt động dịch vụ (tăng 52% trong nhóm 15 ngân hàng). VIB ghi nhận lãi thuần dịch vụ đạt 1.990 tỷ đồng, tăng gấp hơn năm lần cùng kỳ. Techcombank và SHB cũng đạt quy mô đáng kể. Sự gia tăng này phản ánh quá trình mở rộng nguồn thu từ phí thẻ, thanh toán, bảo hiểm và ngân hàng số, giúp giảm bớt sự phụ thuộc tuyệt đối vào tín dụng.
Bên cạnh dịch vụ, lãi thuần từ hoạt động khác (xử lý tài sản bảo đảm, thu hồi nợ xấu) tạo ra nguồn hỗ trợ có tính thời điểm. VietinBank ghi nhận 2.265 tỷ đồng và BIDV đạt 2.067 tỷ đồng ở khoản mục này. Ở khối cổ phần, VPBank và ABBank cũng ghi nhận đóng góp lớn.
Các mảng kinh doanh gắn với thị trường tài chính như ngoại hối và giấy tờ có giá có mức độ biến động cao hơn. Vietcombank và BIDV dẫn đầu lãi thuần ngoại hối, trong khi VPBank và VIB lại ghi nhận trạng thái lỗ thuần do chi phí phòng vệ tỷ giá. Ở mảng chứng khoán, VietinBank lãi 392 tỷ đồng từ chứng khoán kinh doanh, còn SeABank và ACB ghi nhận lãi tốt từ chứng khoán đầu tư.
Yếu tố vận hành và dự phòng là những biến số cuối cùng. CIR bình quân của nhóm này giảm từ 34,56% xuống 31,82% dù CASA sụt giảm nhẹ. Về dự phòng, tại PGBank, chi phí này giảm hơn một nửa giúp hỗ trợ lợi nhuận. Với Nam A Bank, khoản mục dự phòng chuyển từ chi phí sang hoàn nhập 234 tỷ đồng, hỗ trợ LNTT dù NII giảm nhẹ.
Ngược lại, một số ngân hàng lớn vẫn tăng trích lập để củng cố bộ đệm dự phòng. Diễn biến này dù làm giảm một phần lợi nhuận ngắn hạn nhưng phản ánh sự khác biệt về khẩu vị rủi ro và chiến lược bảo vệ chất lượng tài sản bền vững.