Theo Công ty nghiên cứu thị trường B&Company (Nhật Bản), thị trường suất ăn công nghiệp tại Việt Nam đạt quy mô khoảng 2 tỷ USD (tính đến tháng 9/2025), được duy trì bởi nhu cầu ăn uống hằng ngày của hàng triệu lao động trong các khu công nghiệp. Quy mô này được dự báo tiếp tục mở rộng khi hệ thống khu công nghiệp gia tăng.
Đáng chú ý, hệ thống giáo dục đang trở thành một trong những trụ cột lớn nhất của thị trường. Năm học 2024–2025 có hơn 25 triệu học sinh tại gần 26.000 trường phổ thông, tạo ra nhu cầu suất ăn khổng lồ, ổn định và có thể dự báo theo chu kỳ năm học.
Dù tiềm năng lớn, thị trường hiện vẫn phân mảnh với hàng trăm nhà cung cấp từ nhỏ lẻ đến quy mô lớn, chưa có doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần. Ở phân khúc học đường, giá suất ăn tại trường công lập dao động 25.000-40.000 đồng/phần, tại các đô thị lớn phổ biến từ 30.000 đồng trở lên, thường bao gồm bữa trưa và bữa phụ. Trong khi đó, các trường tư thục, quốc tế có mức giá khoảng 120.000-140.000 đồng/ngày cho 3 bữa.
Bước vào năm học 2025–2026, tại Hà Nội, chính quyền địa phương đã công bố danh sách các đơn vị đủ điều kiện cung cấp thực phẩm và suất ăn cho trường học. Trên cơ sở đó, các trường công lập chủ động đăng ký nhu cầu và ký hợp đồng với nhà cung cấp phù hợp; trong một số trường hợp đặc thù, việc lựa chọn đơn vị cung cấp không cần đấu thầu theo quy định tại Nghị định 24/2025/NĐ-CP.
Theo ông Đỗ Duy Thanh, Giám đốc Công ty Tư vấn FnB Director, thị trường suất ăn công nghiệp đang tăng trưởng khoảng 7%/năm và có thể đạt quy mô 52.700 tỷ đồng vào năm 2026. Tuy nhiên, hệ thống tiêu chuẩn và năng lực kiểm soát chất lượng chưa đồng đều, đặc biệt ở phân khúc học đường – nơi vừa có quy mô lớn, vừa nhạy cảm.
Chuyên gia cho rằng bài toán cốt lõi không nằm ở sản lượng mà ở khả năng kiểm soát rủi ro trong từng suất ăn. Quy trình nhập nguyên liệu cần được kiểm soát theo ba lớp: đánh giá nhà cung cấp trước khi nhập; kiểm tra trong quá trình giao nhận; và lưu trữ, truy xuất sau khi nhập. Toàn bộ hoạt động phải vận hành bằng hệ thống, quy trình chuẩn và cơ chế kiểm tra chéo, thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.
Phát hiện hàng trăm tấn thịt lợn nhiễm bệnh bị đưa vào trường họcLiên quan các vụ việc thực phẩm kém chất lượng lọt vào bếp ăn học đường, đặc biệt là vụ 300 tấn thịt lợn nhiễm bệnh bị đưa vào trường học, chợ đầu mối, chợ dân sinh trên địa bàn Hà Nội, ông Thanh nhận định đây là dấu hiệu của lỗ hổng hệ thống, gồm áp lực giá khiến ưu tiên chi phí hơn an toàn; kiểm soát đầu vào còn hình thức; và cơ chế truy xuất, quy trách nhiệm chưa hiệu quả.
Thứ nhất, lỗ hổng nằm ở khâu mua hàng. Áp lực chi phí trong mô hình lợi nhuận mỏng khiến một số đơn vị ưu tiên giá rẻ, từ đó hạ tiêu chuẩn lựa chọn nhà cung cấp, làm gia tăng rủi ro ngay từ đầu vào.
Thứ hai, việc kiểm soát nguyên liệu còn mang tính hình thức. Hồ sơ có thể đầy đủ, cảm quan bên ngoài đạt yêu cầu, nhưng chất lượng thực tế bên trong không được kiểm chứng. Nếu chỉ dừng ở kiểm tra thủ tục, thực phẩm không đảm bảo vẫn có thể lọt vào bếp ăn.
Thứ ba, hạn chế trong truy xuất nguồn gốc và xác định trách nhiệm. Khi xảy ra sự cố, việc lần lại lô hàng và quy trách nhiệm còn lúng túng do thiếu dữ liệu, khiến xử lý mang tính bị động, chủ yếu khắc phục hậu quả thay vì phòng ngừa.
Theo chuyên gia, những lỗ hổng này khiến rủi ro có thể xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khâu lựa chọn nhà cung cấp đến chế biến. Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát nhiều lớp, từ tiêu chuẩn lựa chọn đối tác, điều khoản hợp đồng, kiểm tra lô hàng, lưu mẫu đến cơ chế loại bỏ nhà cung cấp vi phạm, nhằm tạo vòng kiểm soát khép kín.
Ngoài ra, thị trường suất ăn công nghiệp còn mang tính “nhạy cảm” khi giá bán chưa phản ánh đầy đủ thực tế do tồn tại các yếu tố ngoài hợp đồng. Hiện phụ huynh chủ yếu được tiếp cận bữa ăn tại trường nhưng ít có cơ hội thẩm định trực tiếp cơ sở sản xuất. Theo ông Thanh, nếu áp dụng quy trình đánh giá nhà cung cấp chặt chẽ như trong ngành bán lẻ – nơi doanh nghiệp phải khảo sát tận nơi và kiểm định trước khi đưa sản phẩm lên kệ – thì rủi ro trong bữa ăn học đường có thể được giảm đáng kể.