Vì sao Việt Nam hơn 10 năm không cấp phép ngân hàng mới?

Hệ thống ngân hàng mở rộng quy mô nhưng không tăng số lượng ngân hàng

Hơn một thập niên qua, hệ thống ngân hàng Việt Nam không ghi nhận ngân hàng thương mại cổ phần nào được cấp phép thành lập mới. Thực tế này diễn ra trong bối cảnh pháp luật không cấm việc thành lập ngân hàng mới và các điều kiện cấp phép vẫn được quy định trong Luật Các tổ chức tín dụng cùng các văn bản hướng dẫn.

Từ sau năm 2008, số lượng ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam không tăng. Ngược lại, quy mô hệ thống tiếp tục mở rộng qua từng năm. Trong giai đoạn này, trọng tâm điều hành chuyển sang củng cố hoạt động của các ngân hàng hiện hữu, thay vì cho phép gia tăng thêm đầu mối.

Xu hướng này cũng không chỉ diễn ra riêng tại Việt Nam. Trong hơn một thập niên qua, nhiều quốc gia trong khu vực ASEAN không đặt mục tiêu gia tăng số lượng ngân hàng thương mại, dù về nguyên tắc pháp lý không cấm việc thành lập ngân hàng mới. Thay vào đó, chính sách điều hành tập trung vào ổn định hệ thống, nâng chuẩn an toàn vốn và tăng cường giám sát rủi ro.

Ở nhiều nền kinh tế ASEAN, số lượng ngân hàng duy trì ổn định trong thời gian dài hoặc điều chỉnh thông qua sáp nhập, hợp nhất. Việc xem xét cấp phép ngân hàng mới, nếu có, thường gắn với các mục tiêu cụ thể như củng cố cấu trúc hệ thống hoặc nâng cao mức độ an toàn, thay vì mở rộng theo chiều rộng.

Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại Hội nghị triển khai nhiệm vụ ngân hàng năm 2026, đến cuối tháng 11/2025, tổng tài sản của hệ thống các tổ chức tín dụng đạt 27.058 nghìn tỷ đồng, tăng 18% so với cuối năm 2024. Quy mô tài sản tăng cho thấy tín dụng và các hoạt động đầu tư tiếp tục mở rộng, đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế.

Cùng thời điểm, vốn chủ sở hữu toàn hệ thống đạt 1.651 nghìn tỷ đồng, tăng 16,6% so với cuối năm 2024. Trong khi đó, vốn điều lệ đạt 1.238 nghìn tỷ đồng, tăng 10,22%. Chênh lệch giữa tốc độ tăng tài sản và tăng vốn điều lệ cho thấy áp lực bổ sung vốn vẫn hiện hữu, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu về an toàn ngày càng rõ nét.

Số liệu vốn điều lệ của 28 ngân hàng đến cuối tháng 11/2025 phản ánh mức độ phân hóa rõ rệt trong hệ thống. Ở nhóm dẫn đầu, nhiều ngân hàng đã nâng vốn điều lệ lên trên 70.000 tỷ đồng. Vietcombank đạt 83.557 tỷ đồng, MB đạt 80.550 tỷ đồng, VPBank đạt 79.339 tỷ đồng, VietinBank đạt 77.669 tỷ đồng, Techcombank đạt 70.862 tỷ đồng và BIDV đạt 70.214 tỷ đồng. Nhóm ngân hàng quy mô trung bình duy trì vốn điều lệ trong khoảng 30.000 đến 60.000 tỷ đồng.

Việc gia tăng vốn điều lệ diễn ra song song với lộ trình áp dụng các yêu cầu an toàn vốn mới. Theo Thông tư 14/2025/TT-NHNN, từ năm 2030, các ngân hàng thương mại phải duy trì hệ số an toàn vốn tối thiểu 10,5%, thay cho mức 8% đang áp dụng. Trước mốc thời gian này, nhiều ngân hàng đã triển khai các phương án tăng vốn để duy trì khả năng mở rộng tín dụng và bảo đảm các tỷ lệ an toàn theo quy định.

Nhìn tổng thể, hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trong giai đoạn tập trung củng cố năng lực tài chính và chất lượng vốn. Trong bối cảnh yêu cầu về vốn và quản trị ngày càng cụ thể, việc thành lập ngân hàng mới không chỉ là vấn đề nhu cầu thị trường, mà còn gắn với khả năng đáp ứng các điều kiện an toàn ngay từ giai đoạn đầu hoạt động.

Ảnh chụp màn hình 2026-01-13 161009Theo VNDirect, CAR giảm buộc ngân hàng vốn lớn chủ động tăng vốn và điều chỉnh tăng trưởng tín dụng. (Ảnh: VNDirect)

Khung pháp lý không cấm, nhưng điều kiện rất cao

Về mặt pháp lý, việc thành lập ngân hàng thương mại tại Việt Nam không bị cấm. Luật Các tổ chức tín dụng 2024, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024, quy định Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan duy nhất có thẩm quyền cấp, sửa đổi, bổ sung và thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động của tổ chức tín dụng.

Luật không quy định hạn chế về số lượng ngân hàng được thành lập. Tuy nhiên, hệ thống điều kiện cấp phép được xây dựng theo hướng chặt chẽ, với nhiều lớp yêu cầu khác nhau. Các điều kiện này bao trùm từ vốn pháp định, năng lực tài chính của cổ đông sáng lập, đề án thành lập, phương án tài chính, phương án quản trị rủi ro đến tiêu chuẩn đối với nhân sự quản lý, điều hành.

Theo Nghị định 86/2019/NĐ-CP, mức vốn pháp định đối với ngân hàng thương mại là 3.000 tỷ đồng. Quy định này được áp dụng ổn định trong nhiều năm và không thay đổi khi Luật Các tổ chức tín dụng 2024 có hiệu lực. Mức vốn này là điều kiện bắt buộc khi nộp hồ sơ xin cấp phép, song không phải yếu tố duy nhất được xem xét trong quá trình thẩm định.

Cùng với yêu cầu về vốn của ngân hàng, pháp luật đặt ra các tiêu chí riêng đối với cổ đông sáng lập. Nghị định 162/2024/NĐ-CP quy định cổ đông sáng lập là tổ chức phải có vốn chủ sở hữu tối thiểu 500 tỷ đồng, hoạt động kinh doanh có lãi trong 3 năm liên tiếp liền kề trước năm nộp hồ sơ và không vi phạm nghiêm trọng pháp luật về tài chính, ngân hàng. Các tiêu chí này nhằm bảo đảm cổ đông tham gia sáng lập có năng lực tài chính và lịch sử hoạt động phù hợp.

Về thủ tục, Thông tư 56/2024/TT-NHNN quy định chi tiết hồ sơ và trình tự cấp giấy phép lần đầu. Hồ sơ đề nghị cấp phép bao gồm đề án thành lập, dự thảo điều lệ, phương án tài chính, phương án quản trị rủi ro, hồ sơ cổ đông sáng lập và hồ sơ nhân sự quản lý, điều hành. Trong đó, đề án thành lập là tài liệu trọng tâm, phản ánh mô hình kinh doanh, kế hoạch phát triển và cách thức kiểm soát rủi ro trong các năm đầu hoạt động.

Theo quy định, trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Ngân hàng Nhà nước xem xét và quyết định việc cấp hoặc không cấp giấy phép. Trên thực tế, thời gian xử lý có thể kéo dài khi cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung hoặc làm rõ các nội dung liên quan đến nguồn vốn góp, phương án tài chính và năng lực quản trị.

Các quy định trên cho thấy việc thành lập ngân hàng mới không chỉ dừng ở việc đáp ứng các điều kiện tối thiểu về mặt pháp lý, mà còn gắn với quá trình thẩm định toàn diện về mức độ an toàn và khả năng vận hành của tổ chức tín dụng trong hệ thống ngân hàng.

Nợ xấu và tái cơ cấu định hình cách tiếp cận thận trọng

Bối cảnh điều hành hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hơn một thập niên qua chịu ảnh hưởng lớn từ giai đoạn xử lý nợ xấu và tái cơ cấu sau năm 2011. Sau thời kỳ tín dụng tăng nhanh trước khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, nhiều vấn đề mang tính cấu trúc dần bộc lộ, bao gồm chất lượng tài sản suy giảm, thanh khoản căng thẳng và tình trạng sở hữu chéo phức tạp giữa các tổ chức tín dụng.

Theo số liệu do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố, tỷ lệ nợ xấu của hệ thống năm 2012 ở mức 8,82%, cao hơn đáng kể so với số liệu do các ngân hàng thương mại tự báo cáo. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế đưa ra ước tính cao hơn. Fitch Ratings từng đánh giá tỷ lệ nợ xấu của Việt Nam năm 2012 vào khoảng 13% tổng dư nợ. Khi rà soát lại toàn bộ các khoản nợ, cơ quan quản lý xác định tỷ lệ nợ xấu tại thời điểm 30/9/2012 lên tới 17,21%, tương đương khoảng 465.000 tỷ đồng dư nợ có khả năng không thu hồi.

Trong bối cảnh đó, an toàn hệ thống trở thành ưu tiên hàng đầu trong điều hành chính sách tiền tệ và ngân hàng. Năm 2012–2013, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước triển khai hàng loạt biện pháp nhằm kiểm soát rủi ro và xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém, thay vì mở rộng thêm số lượng ngân hàng.

Tháng 3/2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 254/QĐ-TTg phê duyệt Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015. Trọng tâm của đề án là xử lý ngân hàng yếu kém, củng cố năng lực tài chính và kiểm soát nợ xấu. Một trong những công cụ quan trọng được triển khai là việc thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) vào năm 2013, nhằm hỗ trợ xử lý các khoản nợ kém chất lượng tồn đọng trong hệ thống.

Song song với đó, sáp nhập, hợp nhất và mua lại trở thành giải pháp chủ đạo trong quá trình tái cơ cấu. Giai đoạn 2011–2015 ghi nhận làn sóng M&A ngân hàng mạnh nhất trong lịch sử. Một số thương vụ tiêu biểu có thể kể đến như Habubank sáp nhập vào SHB năm 2012, Southern Bank sáp nhập vào Sacombank và Maritime Bank hợp nhất với Mekong Bank năm 2015. Thông qua các thương vụ này, số lượng ngân hàng thương mại cổ phần giảm dần, trong khi quy mô và năng lực tài chính của các ngân hàng sau sáp nhập được củng cố.

Cùng thời kỳ, Ngân hàng Nhà nước triển khai biện pháp mua lại bắt buộc với giá 0 đồng đối với một số ngân hàng mất an toàn hệ thống, sau đó tổ chức tái cơ cấu và chuyển giao cho các ngân hàng có tiềm lực tài chính mạnh hơn. Biện pháp này được áp dụng nhằm bảo đảm an toàn hệ thống và quyền lợi người gửi tiền, đồng thời tránh đổ vỡ dây chuyền.

Trong bối cảnh tái cơ cấu kéo dài, việc cấp phép ngân hàng mới không còn là ưu tiên chính sách. Thay vào đó, cơ quan quản lý tập trung xử lý các tồn tại trong hệ thống hiện hữu, làm sạch bảng cân đối kế toán và từng bước nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro.

Ngân hàng thương mại cổ phần gần nhất được cấp phép thành lập mới hoàn toàn là Ngân hàng TMCP Tiên Phong, được cấp giấy phép vào tháng 5/2008. Sau mốc này, hệ thống ngân hàng không ghi nhận thêm trường hợp ngân hàng thương mại cổ phần nào được thành lập mới từ đầu. Số lượng ngân hàng có xu hướng giảm thông qua quá trình sáp nhập, hợp nhất và tái cơ cấu.

Quá trình xử lý nợ xấu không diễn ra trong thời gian ngắn mà kéo dài qua nhiều giai đoạn và đề án khác nhau. Việc ưu tiên xử lý nợ xấu, củng cố năng lực tài chính và nâng cao an toàn hệ thống đã định hình cách tiếp cận thận trọng trong cấp phép ngân hàng mới suốt hơn một thập niên qua.