Ảnh minh hoạShadow banking không phải vàng hay USD tiền mặt
Trong hệ thống tài chính quốc tế, shadow banking không đồng nghĩa với chợ đen hay hoạt động kinh tế ngầm. Khái niệm này chủ yếu chỉ khu vực NBFI, gồm các định chế không phải ngân hàng thương mại nhưng vẫn tham gia dẫn vốn, cấp tín dụng và cung cấp thanh khoản.
Các cấu phần thường gặp của NBFI gồm quỹ đầu tư, công ty tài chính, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí, quỹ tín dụng tư nhân và một số tổ chức trung gian vốn khác. Điểm chung của nhóm này là không nhận tiền gửi như ngân hàng thương mại, nhưng vẫn có thể tạo ra các rủi ro tương tự ngân hàng.
Rủi ro của shadow banking xuất phát từ chức năng tài chính. Các định chế này có thể huy động vốn, cho vay, đầu tư vào tài sản dài hạn, sử dụng đòn bẩy và có quan hệ tài trợ với ngân hàng. Vì vậy, vấn đề không nằm ở tên gọi “ngầm”, mà ở khả năng tạo ra rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro lan truyền bên ngoài khuôn khổ giám sát ngân hàng truyền thống.
Theo FSB, tài sản NBFI toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 256.800 tỷ USD, tăng 9,4% và chiếm khoảng 51% tổng tài sản tài chính toàn cầu. Nhóm có thể tạo rủi ro gần với ngân hàng đạt khoảng 76.300 tỷ USD, tăng 12,7% so với năm trước.
Từ góc độ quản trị rủi ro, shadow banking gắn với bảng cân đối tài chính, thị trường vốn, đòn bẩy và quan hệ tài trợ giữa các định chế. Vàng vật chất và ngoại tệ tiền mặt không nằm trong trọng tâm đó. Tại Việt Nam, vàng và USD tự do vì vậy không mang bản chất của NBFI, nhưng vẫn có vai trò riêng trong thị trường tiền tệ.
Vàng và USD tự do phản ánh kỳ vọng tiền tệ tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ngân hàng thương mại vẫn là kênh dẫn vốn trung tâm của nền kinh tế. Các cấu phần như công ty chứng khoán, công ty tài chính tiêu dùng, bảo hiểm, công ty quản lý quỹ, quỹ đầu tư, trái phiếu doanh nghiệp, công nghệ tài chính và ví điện tử mới là những khu vực gần hơn với NBFI.
Vàng và USD tự do không tạo tín dụng như ngân hàng. Hai kênh này cũng không thuộc nhóm shadow banking theo nghĩa hẹp. Vai trò đáng chú ý hơn nằm ở khả năng phản ánh kỳ vọng tỷ giá, sức mua của VND và xu hướng nắm giữ tài sản phòng thủ của khu vực dân cư.
Đến ngày 31/3, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 19.180 nghìn tỷ đồng, tăng 3,18% so với cuối năm 2025. NHNN định hướng tăng trưởng tín dụng cả năm khoảng 15%, đồng thời yêu cầu kiểm soát tín dụng vào lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro và bảo đảm thanh khoản thị trường tiền tệ.
Quy mô tín dụng trên cho thấy hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò chính trong luân chuyển vốn. Khi dòng tiền ở lại khu vực chính thức, nguồn vốn có thể đi vào tiền gửi, tín dụng, trái phiếu, chứng khoán hoặc hoạt động sản xuất kinh doanh. Khi một phần tiền chuyển sang vàng vật chất, USD tiền mặt hoặc các kênh cất trữ ngoài hệ thống, tác động thể hiện ở tốc độ luân chuyển vốn trong khu vực chính thức.
Vàng chủ yếu được nắm giữ như tài sản cất trữ. Trong các giai đoạn tỷ giá, lạm phát hoặc tài sản tài chính biến động, nhu cầu vàng thường tăng. Chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới quy đổi, nhất là vàng miếng, có thể phản ánh cung cầu nội địa, chi phí chuyển đổi, cơ chế quản lý và tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư cá nhân.
USD tự do cũng là một tín hiệu kỳ vọng, không phải tỷ giá chính thức. Tỷ giá tự do không đại diện cho toàn bộ cung cầu ngoại tệ trong hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, chênh lệch giữa tỷ giá tự do, tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại và tỷ giá trung tâm có thể cho thấy nhu cầu nắm giữ ngoại tệ ngoài kênh chính thức.
Bối cảnh thương mại và kiều hối làm tín hiệu này rõ hơn. Trong 4 tháng đầu năm, cán cân thương mại hàng hóa ước nhập siêu 7.110 triệu USD, trong khi cùng kỳ năm trước xuất siêu 4.300 triệu USD. Quý I, lượng kiều hối chuyển về TP.HCM qua các tổ chức tín dụng và tổ chức kinh tế đạt hơn 2.004 triệu USD, giảm 15,6% so với quý IV/2025 và giảm 16,9% so với cùng kỳ năm trước.
Các diễn biến này không đồng nghĩa vàng và USD tự do là nguyên nhân trực tiếp gây sức ép ngoại hối. Chúng cho thấy khi nhập siêu xuất hiện, kiều hối giảm và chênh lệch tỷ giá được theo dõi sát hơn, dòng ngoại tệ ngoài hệ thống chính thức trở thành một biến số trong điều hành thị trường tiền tệ.
Minh bạch giao dịch vàng, ngoại tệ và dòng tiền ngoài kênh chính thức
Trọng tâm chính sách không nằm ở việc gọi vàng và USD tự do là shadow banking. Vấn đề chính là thu hẹp vùng xám giữa khu vực chính thức và các kênh tài sản phòng thủ.
Với ngoại hối, Nghị định 340/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 9/2/2026 tăng mức xử phạt đối với hành vi mua, bán ngoại tệ trái phép. Giao dịch ngoại tệ giữa cá nhân với nhau hoặc tại tổ chức không được phép thu đổi ngoại tệ có giá trị từ 1.000 USD đến dưới 10.000 USD bị phạt 10–20 triệu đồng. Giao dịch từ 10.000 USD đến dưới 100.000 USD bị phạt 20–30 triệu đồng. Giao dịch từ 100.000 USD trở lên bị phạt 80–100 triệu đồng.
Với vàng, Nghị định 232/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 24/2012/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/10/2025, xóa bỏ cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng. Hoạt động sản xuất vàng miếng được chuyển sang ngành nghề kinh doanh có điều kiện và phải được NHNN cấp phép.
Nghị định này cũng yêu cầu giao dịch mua, bán vàng có giá trị từ 20 triệu đồng trong ngày trở lên của một khách hàng phải thanh toán qua tài khoản ngân hàng. Quy định này đưa giao dịch giá trị lớn vào kênh thanh toán chính thức, qua đó tăng khả năng theo dõi dòng tiền.
Các thay đổi trên hướng đến minh bạch hóa giao dịch vàng, ngoại tệ và dòng tiền ngoài hệ thống chính thức. Khi giao dịch đi qua tài khoản ngân hàng, thông tin thanh toán rõ hơn. Khi mua bán ngoại tệ trái phép bị xử phạt nặng hơn, khoảng cách giữa thị trường chính thức và không chính thức có thêm cơ chế kiểm soát.
Niềm tin vào VND vẫn là trọng tâm của câu chuyện. Khi người dân và doanh nghiệp tin vào khả năng giữ giá trị, thanh khoản và sức mua của VND, dòng tiền có xu hướng ở lại ngân hàng, thị trường vốn và hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngược lại, khi kỳ vọng mất giá VND hoặc lạm phát tăng, dòng tiền phòng thủ có thể chuyển sang vàng, USD hoặc tài sản cất trữ khác.
Điều hành tiền tệ vì vậy không chỉ liên quan đến lãi suất, cung tiền và tín dụng. Kỳ vọng của khu vực dân cư, doanh nghiệp và nhà đầu tư trước biến động tỷ giá, giá vàng và thanh khoản VND cũng là một phần của quá trình truyền dẫn chính sách.
Người dân mua vàng hoặc nắm giữ USD không phải nguyên nhân trực tiếp làm chính sách tiền tệ mất hiệu lực. Tuy nhiên, khi tài sản ngoài hệ thống được nắm giữ nhiều hơn, hiệu quả truyền dẫn chính sách có thể suy giảm ở biên.
Trọng tâm không chỉ là kiểm soát giao dịch ngoài kênh chính thức. Khu vực tài chính chính thức cũng phải tạo ra lựa chọn minh bạch, an toàn và đủ hấp dẫn để dòng tiền ở lại trong hệ thống, qua đó hỗ trợ giám sát, phân bổ vốn và truyền dẫn chính sách hiệu quả hơn.