Thị trường tiền gửi ghi nhận những tín hiệu tăng nhiệt trong tuần qua khi nhiều ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất huy động, đặc biệt ở các kỳ hạn trung và dài hạn. Diễn biến này xuất hiện trong bối cảnh nhu cầu tín dụng được kỳ vọng phục hồi mạnh hơn trong nửa cuối năm, kéo theo áp lực huy động vốn gia tăng.
Đáng chú ý nhất là Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) khi bất ngờ điều chỉnh tăng mạnh lãi suất tiền gửi trực tuyến ở hầu hết các kỳ hạn. Theo biểu lãi suất mới, các kỳ hạn từ 1-3 tháng được nâng lên mức trần 4,75%/năm.
Đối với các kỳ hạn từ 6-12 tháng, ACB đồng loạt tăng lãi suất lên vùng 7,1-7,3%/năm. Trong đó, kỳ hạn 12 tháng ghi nhận mức tăng mạnh nhất, thêm 1,6 điểm %, lên 7,3%/năm. Đây cũng là mức lãi suất cao nhất hiện được ngân hàng này áp dụng.
Trước ACB, một số ngân hàng khác cũng đã điều chỉnh tăng lãi suất huy động như Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Ngoại thương Công nghệ số (VCBNeo), Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) và Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
Riêng VCBNeo đã đưa lãi suất tiền gửi trực tuyến các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên trở lại mốc 7%/năm. Những động thái này cho thấy cuộc đua huy động vốn đang có dấu hiệu nóng lên tại một số nhà băng khi nhu cầu vốn cho tăng trưởng tín dụng được dự báo sẽ gia tăng trong những tháng tới.
ACB, TPBank, VCBNeo và nhiều ngân hàng tăng lãi suất huy động, trong bối cảnh tín dụng được kỳ vọng tăng tốcTuy nhiên, xu hướng tăng lãi suất chưa diễn ra đồng loạt trên toàn hệ thống. Ngày 9/6, BIDV đã điều chỉnh giảm lãi suất sau hai lần tăng liên tiếp trước đó. Trong khi đó, Ngân hàng TMCP Lộc Phát (LPBank) hiện là ngân hàng duy nhất giảm lãi suất huy động trong tháng 6 với mức giảm từ 0,1-0,2 điểm %.
Khảo sát trên thị trường cho thấy mặt bằng lãi suất vẫn có sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngân hàng. Nhóm Big4 gồm BIDV, Vietcombank, VietinBank và Agribank tiếp tục duy trì lãi suất huy động cao nhất quanh mức 6%/năm ở các kỳ hạn dài.
Trong khi đó, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đang niêm yết lãi suất từ 7%/năm trở lên cho các kỳ hạn từ 6-24 tháng nhằm tăng sức cạnh tranh trong huy động vốn.
Hiện Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SaigonBank) dẫn đầu thị trường về mức lãi suất niêm yết thông thường với 7,9%/năm cho kỳ hạn 13 tháng. Ngân hàng số Cake by VPBank áp dụng mức 7,4%/năm cho các kỳ hạn dài. Một số ngân hàng khác như MBV, PGBank, Sacombank và VIB cũng đang niêm yết lãi suất quanh ngưỡng 7%/năm.
Ở nhóm sản phẩm dành cho khách hàng có khoản tiền gửi đặc biệt lớn, Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) tiếp tục dẫn đầu với mức lãi suất lên tới 10%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng đối với khoản tiền gửi từ 2.000 tỷ đồng trở lên.
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) áp dụng mức 9%/năm cho khách hàng gửi từ 500 tỷ đồng. Trong khi đó, Vikki Bank và HDBank đang duy trì các chương trình lãi suất ưu đãi từ 7,2-7,9%/năm đối với các khoản tiền gửi lớn.
Theo các chuyên gia, diễn biến tăng lãi suất gần đây phản ánh nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh tín dụng được kỳ vọng tăng tốc trở lại.
Ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, cho biết áp lực tăng lãi suất đang gia tăng khi tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn đáng kể so với tốc độ mở rộng cung tiền.
Theo ông Thành, trong 5 tháng đầu năm, tín dụng tăng 5,72%, trong khi tổng phương tiện thanh toán chỉ tăng khoảng 2,5-2,6%. Việc Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách kiểm soát cung tiền nhằm ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát khiến thanh khoản hệ thống không còn dồi dào như giai đoạn trước.
Bên cạnh đó, xu hướng người dân gia tăng nắm giữ tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng, cùng với việc doanh nghiệp suy giảm tiền gửi không kỳ hạn (CASA), cũng tạo thêm áp lực lên hoạt động huy động vốn.
Trong bối cảnh tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động (LDR) tại nhiều ngân hàng đã vượt ngưỡng 100%, mặt bằng lãi suất được đánh giá không còn nhiều dư địa giảm.
Theo vị chuyên gia, nếu áp lực tỷ giá và lạm phát tiếp tục duy trì ở mức cao, chính sách tiền tệ nhiều khả năng vẫn phải giữ trạng thái thận trọng. Điều này đồng nghĩa lãi suất huy động khó giảm trong thời gian tới, thậm chí có thể tiếp tục tăng ở một số kỳ hạn.
Ngược lại, nếu áp lực tỷ giá hạ nhiệt nhờ giá vàng hoặc giá dầu giảm, Ngân hàng Nhà nước sẽ có thêm dư địa để hỗ trợ mặt bằng lãi suất giảm trở lại, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.