Làn sóng tăng vốn lan rộng, ngân hàng đẩy mạnh mở rộng quy mô và cải thiện CAR
Mùa đại hội đồng cổ đông năm 2026 khép lại không chỉ với các chỉ tiêu kinh doanh quen thuộc, mà còn cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt trong chiến lược của toàn ngành ngân hàng. Nếu như trước đây, trọng tâm thường xoay quanh mục tiêu lợi nhuận và tăng trưởng tín dụng, thì năm nay, nhiều ngân hàng đã chuyển hướng sang củng cố nền tảng vốn, tái cấu trúc mô hình kinh doanh và chuẩn bị cho một chu kỳ cạnh tranh mang tính dài hạn hơn.
Làn sóng tăng vốn đang diễn ra trên diện rộng. Từ nhóm ngân hàng có vốn nhà nước đến khối tư nhân, hầu hết đều trình cổ đông các phương án phát hành cổ phiếu, chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc chào bán riêng lẻ nhằm nâng cao năng lực tài chính.
Với các ngân hàng quốc doanh, việc tăng vốn mang ý nghĩa then chốt trong việc cải thiện hệ số an toàn vốn, đáp ứng các chuẩn mực quốc tế như Basel III và tạo dư địa cho tăng trưởng tín dụng. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) dự kiến phát hành hơn 1 tỷ cổ phiếu từ nguồn quỹ dự trữ, qua đó bổ sung khoảng 10.600 tỷ đồng vào vốn điều lệ. Nếu hoàn tất, vốn điều lệ của ngân hàng này có thể tiến sát mốc 100.000 tỷ đồng.
Tương tự, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đặt mục tiêu tăng vốn gần 27.000 tỷ đồng, đưa vốn điều lệ lên xấp xỉ 100.000 tỷ đồng. Trong bối cảnh quy mô tài sản liên tục mở rộng, áp lực duy trì hệ số an toàn vốn ở mức phù hợp khiến việc tăng vốn trở thành yêu cầu bắt buộc.
Tuy nhiên, do đặc thù sở hữu, nguồn tăng vốn của nhóm ngân hàng này vẫn phụ thuộc chủ yếu vào lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phiếu, khiến tiến độ có phần chậm hơn so với khối tư nhân.
Ở chiều ngược lại, các ngân hàng tư nhân đang cho thấy sự chủ động hơn trong việc mở rộng quy mô vốn. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) gây chú ý với kế hoạch nâng vốn điều lệ hơn 60%, lên trên 113.000 tỷ đồng, mức có thể vượt nhiều ngân hàng quốc doanh nếu hoàn tất. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) cũng triển khai lộ trình tăng vốn lên hơn 106.000 tỷ đồng, trong đó có phương án chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài.
Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt khi kết hợp nhiều công cụ như chia cổ tức bằng tiền mặt, phát hành cổ phiếu và chào bán riêng lẻ. Trong khi đó, các ngân hàng quy mô trung bình như Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) và Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) vẫn duy trì chiến lược tăng vốn đều đặn nhằm đảm bảo các chỉ tiêu an toàn và hỗ trợ tăng trưởng.
Điểm đáng chú ý là tăng vốn không chỉ nhằm củng cố bảng cân đối, mà còn tạo dư địa cho các kế hoạch dài hạn như mở rộng tín dụng, đầu tư công nghệ và phát triển hệ sinh thái tài chính. Quy mô vì thế không còn đơn thuần là kết quả của tăng trưởng, mà trở thành yếu tố cạnh tranh trực tiếp giữa các ngân hàng.
Vietcombank dự kiến phát hành hơn 1 tỷ cổ phiếu từ nguồn quỹ dự trữ, qua đó bổ sung khoảng 10.600 tỷ đồng vào vốn điều lệ (Ảnh: Vietcombank)Tái cấu trúc mô hình kinh doanh, giảm phụ thuộc tín dụng và tăng tốc chuyển đổi số
Song song với tăng vốn, các ngân hàng cũng đang tái định vị mô hình kinh doanh. Mùa đại hội năm nay cho thấy xu hướng chuyển dịch từ mô hình truyền thống sang hệ sinh thái tài chính tích hợp.
Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng, nhiều ngân hàng đã đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu. VPBank là một ví dụ khi lợi nhuận không chỉ đến từ ngân hàng mẹ mà còn từ các mảng như chứng khoán, tài chính tiêu dùng, bảo hiểm và ngân hàng tái cơ cấu. Tại MB, đóng góp từ các công ty thành viên cũng ngày càng rõ nét, cho thấy mô hình tập đoàn tài chính đang dần hình thành.
Sự chuyển dịch này giúp giảm phụ thuộc vào chu kỳ lãi suất, đồng thời tạo thêm động lực tăng trưởng mới trong dài hạn.
Một điểm chung khác là vai trò ngày càng lớn của công nghệ. Chuyển đổi số không còn dừng ở mức hỗ trợ vận hành, mà đã trở thành nền tảng cốt lõi trong hoạt động ngân hàng. Techcombank đặt mục tiêu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trên toàn hệ thống, trong khi nhiều ngân hàng khác đẩy mạnh cá nhân hóa dịch vụ và khai thác dữ liệu khách hàng. Cạnh tranh vì thế không còn nằm ở số lượng chi nhánh, mà chuyển sang năng lực dữ liệu và khả năng xây dựng hệ sinh thái.
Dù theo đuổi tăng trưởng, các ngân hàng vẫn duy trì định hướng thận trọng trong quản trị rủi ro. Tại BIDV, tăng trưởng tín dụng được kiểm soát theo hạn mức của Ngân hàng Nhà nước, với mức tăng khoảng 2,6%, phù hợp định hướng điều hành chung.
Ở góc độ điều hành, các ngân hàng cũng chủ động xây dựng nhiều kịch bản ứng phó với biến động thị trường nhằm đảm bảo hoạt động ổn định và duy trì khả năng hỗ trợ khách hàng. So với các giai đoạn trước, yếu tố rủi ro đang được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển.
Trong bối cảnh lãi suất còn biến động, nhiều ngân hàng cho biết sẽ không chạy đua lãi suất huy động mà ưu tiên kiểm soát chi phí vốn. Cách tiếp cận này đồng nghĩa với việc chấp nhận giảm một phần lợi nhuận trong ngắn hạn để đổi lấy sự ổn định lâu dài.
Lãnh đạo Vietcombank cũng cho rằng biên lợi nhuận có thể chịu áp lực trong ngắn hạn khi ngân hàng duy trì mặt bằng lãi suất cho vay thấp để hỗ trợ nền kinh tế. Tuy nhiên, biên lợi nhuận được kỳ vọng sẽ cải thiện khi tăng trưởng phục hồi.
Bên cạnh đó, xu hướng phát triển bền vững ngày càng rõ nét. Nhiều ngân hàng đã đẩy mạnh tín dụng xanh và tích hợp các tiêu chí ESG vào chiến lược kinh doanh, qua đó vừa nâng cao chất lượng tài sản, vừa đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.