Nghịch lý của bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam: Ai cũng thấy cần, nhưng chưa chắc đã mua

Dù phần lớn người dân đánh giá bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là một nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống, tỷ lệ tham gia thực tế vẫn chưa tương xứng. Đây là một trong những kết quả đáng chú ý từ Báo cáo Nghiên cứu dư luận xã hội và Chính sách tiếp cận cộng đồng trong bảo hiểm nhân thọ do Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) phối hợp cùng IFM Research thực hiện trên 1.265 người tham gia khảo sát trên toàn quốc.

Theo khảo sát, có tới 89% người được hỏi cho rằng BHNT là cần thiết. Tỷ lệ này đạt 91% ở nhóm đang sở hữu hợp đồng BHNT và nhóm từng sở hữu hợp đồng. Ngay cả trong nhóm chưa tham gia bảo hiểm, có tới 86% đánh giá BHNT là một giải pháp cần thiết.

Không chỉ đánh giá cao vai trò của bảo hiểm, 58% người tham gia khảo sát cho biết họ có mức độ hiểu biết cao về BHNT. Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu thực tế lại chưa tương xứng với nhận thức. Trong mẫu khảo sát, nhóm đang sở hữu BHNT chiếm 51%, trong khi 49% chưa tham gia dù phần lớn vẫn thừa nhận sự cần thiết của sản phẩm này.

Theo IAV, điều này cho thấy thách thức hiện nay của thị trường không còn nằm ở việc nâng cao nhận thức, mà là thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức và hành động.

34264030-452d-4d2c-adf9-a63a8b58acf8.jpgNguồn: Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV)

Khi gặp biến cố, người dân vẫn ưu tiên tiền tiết kiệm

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là phần lớn người dân vẫn duy trì tư duy tài chính mang tính phòng vệ.

Khi được hỏi giải pháp đầu tiên sẽ sử dụng nếu gặp biến cố tài chính, có tới 67% lựa chọn dùng tiền tiết kiệm. Khoảng 53% cho biết sẽ cắt giảm chi tiêu và 39% tìm kiếm thêm nguồn thu nhập.

Kết quả này cho thấy BHNT hiện vẫn được nhìn nhận như một lớp bảo vệ bổ sung thay vì trở thành công cụ quản trị rủi ro tài chính chủ động trong kế hoạch tài chính cá nhân.

Những lý do chính khiến người dân đánh giá cao BHNT cũng gắn với nhu cầu bảo vệ cơ bản. Có 57% cho rằng BHNT giúp bảo vệ trước các rủi ro như bệnh tật, tai nạn hoặc tử vong, trong khi 45% nhấn mạnh vai trò ổn định tài chính cho gia đình khi xảy ra biến cố.

Ông Ralf Matthaes, Giám đốc Điều hành IFM Research, cho rằng dù nhu cầu và đánh giá tích cực đối với BHNT ở mức cao, sản phẩm này hiện chủ yếu vẫn được nhìn nhận như một lớp bảo vệ tài chính bổ sung, chưa trở thành công cụ quản lý rủi ro cốt lõi đối với nhiều gia đình.

tải xuống (5)Nguồn: Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV)

Áp lực tài chính vẫn là rào cản lớn

Khảo sát cho thấy động lực tham gia BHNT chủ yếu đến từ nhu cầu bảo vệ rủi ro, chi trả chi phí y tế và tiết kiệm an toàn.

Trong khi đó, những rào cản khiến người dân chần chừ tham gia gồm thời gian đóng phí dài, ưu tiên các kênh tiết kiệm hoặc đầu tư khác, khó khăn tài chính hoặc chưa nhận thấy nhu cầu cấp thiết.

Đáng chú ý, áp lực tài chính được xác định là nguyên nhân chính ảnh hưởng đến khả năng duy trì hợp đồng dài hạn. Mức phí bảo hiểm trung bình hiện vào khoảng 1,8 triệu đồng/tháng, tương đương gần 22 triệu đồng/năm.

Theo nghiên cứu, người tham gia BHNT ngày càng quan tâm đến các yếu tố như mức phí phù hợp, uy tín doanh nghiệp, quyền lợi minh bạch và quy trình bồi thường nhanh chóng. Điều này phản ánh xu hướng khách hàng ngày càng thận trọng và cân nhắc kỹ hơn trước khi đưa ra quyết định tài chính dài hạn.

Thị trường vẫn còn dư địa lớn

Dù tỷ lệ tham gia chưa tương xứng với nhận thức, khảo sát cho thấy tiềm năng phát triển của thị trường BHNT vẫn rất lớn.

Trong nhóm chưa sở hữu BHNT, có tới 80% cho biết có kế hoạch tham gia trong vòng 12 tháng tới. Theo IAV, điều này cho thấy người dân không quay lưng với BHNT mà đang dành nhiều thời gian hơn để tìm hiểu, so sánh và cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.

Báo cáo cũng ghi nhận sự thay đổi tích cực trong tư duy tài chính của người dân. Có tới 83% người tham gia khảo sát cho biết đã xây dựng kế hoạch tài chính cho bản thân, trong đó 46% có cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.

Trong bối cảnh đó, nhu cầu bảo vệ trước các rủi ro bất ngờ ngày càng trở nên rõ nét. Theo số liệu được nghiên cứu dẫn từ Bộ Y tế, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 1,1 triệu trường hợp tai nạn thương tích phải khám và điều trị tại các cơ sở y tế, cùng hơn 30.000 trường hợp tử vong do tai nạn thương tích.

Những con số này cho thấy nhu cầu bảo vệ tài chính của các gia đình Việt Nam vẫn hiện hữu và là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của thị trường BHNT trong thời gian tới.