Trong hơn nửa thế kỷ chinh phục không gian, phụ nữ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các sứ mệnh vũ trụ. Sứ mệnh Artemis II của NASA – chuyến bay có người lái đầu tiên bay quanh Mặt Trăng kể từ thời Apollo – đánh dấu cột mốc lịch sử khi nữ phi hành gia Christina Koch trở thành người phụ nữ đầu tiên tham gia hành trình này.
Tuy nhiên, các nghiên cứu y sinh học cho thấy phụ nữ có thể phải đối mặt với nhiều thách thức sức khỏe hơn so với đồng nghiệp nam khi du hành trong môi trường vũ trụ khắc nghiệt.
Bức xạ vũ trụ – rủi ro lớn nhất
Một trong những nguy cơ nghiêm trọng nhất đối với mọi phi hành gia là bức xạ vũ trụ. Ngoài lớp bảo vệ của từ quyển Trái Đất, con người phải đối mặt với các hạt năng lượng cao từ Mặt Trời và tia vũ trụ thiên hà có khả năng xuyên qua tàu vũ trụ và gây tổn thương tế bào. Theo NASA, việc phơi nhiễm bức xạ trong không gian có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư, đồng thời gây ra các rối loạn thoái hóa ở hệ tim mạch, thần kinh và mắt.
Nữ du hành gia Christina Koch. Ảnh minh họaĐiều đáng chú ý là nhiều nghiên cứu chỉ ra phụ nữ có thể nhạy cảm hơn với bức xạ so với nam giới. Các mô sinh học như mô vú và buồng trứng dễ bị tổn thương hơn trước tác động của bức xạ ion hóa, khiến nguy cơ ung thư tăng lên. Chính vì vậy, trước đây NASA từng áp dụng các giới hạn phơi nhiễm bức xạ nghiêm ngặt hơn đối với nữ phi hành gia, nhằm đảm bảo rủi ro tử vong do ung thư không vượt quá mức cho phép trong suốt sự nghiệp bay của họ.
Một chuyến bay kéo dài sáu tháng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế có thể khiến phi hành gia tiếp xúc với lượng bức xạ cao gấp khoảng 40 lần mức phơi nhiễm trung bình hàng năm trên Trái Đất.
Khác biệt sinh lý trong môi trường vi trọng lực
Không chỉ bức xạ, môi trường vi trọng lực cũng ảnh hưởng khác nhau đến cơ thể nam và nữ. Một số nghiên cứu của NASA cho thấy phụ nữ có xu hướng gặp tình trạng chóng mặt hoặc tụt huyết áp nhiều hơn khi trở về Trái Đất, do hệ tuần hoàn phải thích nghi lại với trọng lực.
Phụ nữ gặp nhiều bất lợi hơn nam giới khi lên vũ trụ. Ảnh minh họaNgoài ra, nữ phi hành gia có thể mất huyết tương nhiều hơn, nhịp tim tăng cao và có nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu cao hơn khi làm việc trong môi trường không trọng lực. Những yếu tố này khiến việc theo dõi sức khỏe của nữ phi hành gia trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong y học vũ trụ.
Sứ mệnh Artemis II và những nghiên cứu mới
Artemis II dự kiến kéo dài khoảng 10 ngày, đưa bốn phi hành gia bay vòng quanh Mặt Trăng ở khoảng cách xa nhất mà con người từng đạt tới.
Trong sứ mệnh này, phi hành đoàn – gồm Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen – sẽ tham gia nhiều thí nghiệm y sinh học nhằm nghiên cứu tác động của không gian sâu đối với cơ thể con người.
Phi hành đoàn trong sứ mệnh Artemis II. Ảnh minh họaMột trong những dự án đáng chú ý là AVATAR, sử dụng công nghệ “cơ quan trên chip” để mô phỏng mô người và theo dõi tác động của bức xạ cũng như vi trọng lực đối với tế bào. Những dữ liệu thu được sẽ giúp NASA chuẩn bị tốt hơn cho các sứ mệnh dài ngày trong tương lai, bao gồm việc xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng và hành trình lên sao Hỏa.
Không gian vẫn cần nhiều phụ nữ hơn
Dù đối mặt với nhiều rủi ro sinh học, phụ nữ vẫn đóng góp ngày càng lớn trong các chương trình không gian. Christina Koch, người từng giữ kỷ lục 328 ngày bay liên tục trong không gian đối với nữ phi hành gia là minh chứng rõ ràng cho khả năng thích nghi và đóng góp của phụ nữ trong lĩnh vực này.
Các nhà khoa học cho rằng việc hiểu rõ những khác biệt sinh học giữa hai giới không phải để hạn chế cơ hội của phụ nữ, mà nhằm thiết kế các biện pháp bảo vệ và chăm sóc y tế phù hợp hơn cho tất cả phi hành gia.
Khi nhân loại chuẩn bị bước vào kỷ nguyên thám hiểm không gian sâu, từ Mặt Trăng đến sao Hỏa, việc nghiên cứu sức khỏe của cả nam và nữ phi hành gia sẽ là yếu tố quyết định để đảm bảo những chuyến bay dài ngày ngoài Trái Đất trở nên an toàn và bền vững hơn.