Những chiếc đĩa làm từ mo cau khô từng được ví như rác vàng của nông nghiệp Việt Nam, mở ra trào lưu tiêu dùng xanh đầy triển vọng tại trời Tây. Thế nhưng, giấc mơ đưa sản phẩm thân thiện môi trường này vào thị trường Mỹ đang đứng trước một gáo nước lạnh.
Nhiều lô hàng có nguy cơ bị giữ lại hoặc từ chối thông quan. Nguyên nhân không đến từ việc sản phẩm kém chất lượng, mà nằm ở sự thiếu am hiểu về cơ chế gác cổng của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), đặc biệt là các quy định liên quan đến cây cau Areca catechu.
Khi giấc mơ xanh đĩa mo cau vấp phải rào cản kỹ thuật FDAKhi người gác cổng FDA lắc đầu
Để hiểu rõ vấn đề, chúng ta cần nhìn thẳng vào văn bản Import Alert 21-04 hay gọi là Cảnh báo nhập khẩu 21-04 của FDA. Đây là văn bản quy định việc "Giam giữ không cần kiểm tra vật lý" đối với các sản phẩm có nguồn gốc từ cây Areca catechu (cây cau), thường được biết đến với tên gọi Betel nut (hạt cau).
FDA và nhiều tổ chức y tế quốc tế đã xếp hạt cau và các chế phẩm từ cây này vào nhóm có chứa chất kích thích Arecoline và các hoạt chất có khả năng gây ung thư khoang miệng. Đây là lằn ranh đỏ mà cơ quan này vạch ra để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng Mỹ.
Câu chuyện trở nên phức tạp khi đĩa mo cau, sản phẩm vốn chỉ được làm từ bẹ lá khô rụng tự nhiên, không phải hạt lại bị vạ lây. Dưới góc nhìn quản lý rủi ro của FDA, nếu doanh nghiệp khai báo tên sản phẩm chứa cụm từ Areca catechu hoặc không chứng minh được sự tách biệt hoàn toàn về thành phần hóa học với hạt cau, lô hàng đó ngay lập tức rơi vào danh sách đen.
Nghịch lý của một sản phẩm xanh
Đây là một cú sốc với nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp mảng xanh. Chúng ta tự tin rằng mình đang bán một sản phẩm thay thế nhựa, an toàn và tự nhiên. Nhưng với hải quan Mỹ, định nghĩa Food Contact Substances hay Chất tiếp xúc thực phẩm cực kỳ nghiêm ngặt.
Khi bạn dùng mo cau làm đĩa đựng thức ăn, nó chịu sự quản lý như một bao bì thực phẩm. Nếu vật liệu đó xuất phát từ một loài thực vật nằm trong danh mục cảnh báo độc tố (cây cau), FDA có quyền nghi ngờ khả năng thôi nhiễm các chất độc hại từ đĩa vào thức ăn, đặc biệt khi tiếp xúc với đồ nóng hoặc lỏng.
Sự ngây thơ trong việc khai báo hải quan, chẳng hạn như ghi rõ tên khoa học Areca catechu leaf plates thay vì sử dụng tên thương mại chung chung hơn như Palm leaf plates, chính là lưỡi dao cắt đứt con đường xuất khẩu của nhiều đơn vị.
Lối đi nào cho doanh nghiệp Việt?
Thị trường Mỹ không đóng sập cửa hoàn toàn, nhưng họ đang nâng cao hàng rào kỹ thuật. Để đĩa mo cau tiếp tục hành trình vượt đại dương, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ bán cái mình có sang bán cái thị trường chấp nhận.
Thứ nhất, minh bạch hóa dữ liệu kiểm nghiệm. Doanh nghiệp cần chủ động gửi mẫu sản phẩm sang các phòng lab uy tín được FDA công nhận để kiểm tra chỉ tiêu Arecoline và các độc tố khác. Một tờ giấy chứng nhận Non-detect chất độc hại sẽ là tấm vé thông hành quyền lực nhất.
Thứ hai, điều chỉnh chiến lược định danh. Thay vì nhấn mạnh vào nguồn gốc cây cau vốn nhạy cảm, hãy tập trung vào đặc tính vật lý của sản phẩm: Natural Palm Leaf Sheath (Bẹ lá cọ tự nhiên). Việc này không phải là đánh tráo khái niệm, mà là sử dụng thuật ngữ quốc tế chính xác để mô tả loại vật liệu xơ sợi, tách biệt nó khỏi phần hạt độc hại.
Thương mại quốc tế chưa bao giờ là sân chơi cho những tay mơ thiếu kiến thức luật pháp. Việc FDA siết chặt quy định thực chất là một bộ lọc khắc nghiệt. Chỉ những doanh nghiệp Việt Nam làm thật, hiểu luật và có sự chuẩn bị bài bản về hồ sơ pháp lý mới có thể biến những chiếc mo cau quê mùa thành vàng ròng thực sự trên đất Mỹ.