Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tháng 12/2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản ước đạt khoảng 840 triệu USD, giảm gần 4% so với cùng kỳ năm trước và giảm tới 15% so với tháng 11.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc doanh nghiệp thận trọng hơn khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ, trong bối cảnh nhiều loài hải sản chính bị cấm nhập khẩu theo quy định MMPA, đồng thời lo ngại nguy cơ áp thuế chống bán phá giá đối với tôm từ đầu năm 2026.
Dù vậy, tính chung cả năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn đạt trên 11,34 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024 – một kết quả được đánh giá là vượt kỳ vọng trong bối cảnh nhiều thách thức chồng chất.
Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt trên 11,34 tỷ USD - Ảnh minh họa
Năm 2025 được xem là một trong những năm nhiều khó khăn nhất đối với ngành thủy sản, từ thuế đối ứng của Mỹ, nguy cơ thuế chống bán phá giá tôm, chi phí sản xuất cao, cho đến rào cản kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe.
Tuy nhiên, chính trong bối cảnh này, xuất khẩu thủy sản lại ghi nhận những “cú bật” đáng chú ý, đến từ ba yếu tố then chốt.
Thứ nhất, bất ổn kinh tế toàn cầu làm gia tăng nhu cầu dự trữ thực phẩm, thúc đẩy hoạt động nhập khẩu thủy sản tại nhiều thị trường.
Thứ hai, sự chủ động và linh hoạt của doanh nghiệp Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp đã sớm nhận diện rủi ro từ các mốc thời gian liên quan đến thuế và quy định kỹ thuật của Mỹ, từ đó điều chỉnh kế hoạch giao hàng, cơ cấu thị trường và gia tăng xuất khẩu trong các giai đoạn thuận lợi.
Thứ ba, lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) tiếp tục phát huy hiệu quả, giúp thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần tại nhiều thị trường tiềm năng, bù đắp cho những khó khăn ở các thị trường lớn.
CPTPP, Trung Quốc và EU trở thành “bệ đỡ”
Trong bối cảnh thị trường Mỹ phát sinh nhiều bất ổn về chính sách thuế và rào cản kỹ thuật, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã có sự dịch chuyển rõ nét về cơ cấu thị trường.
Khối CPTPP tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng. Lũy kế cả năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang CPTPP đạt 3,07 tỷ USD, tăng 22% so với năm 2024, nhờ sự ổn định và ưu đãi thuế quan tại các thị trường như Nhật Bản, Canada và Australia.
Trung Quốc & Hồng Kông là thị trường tăng trưởng mạnh nhất trong nhóm chủ lực, với kim ngạch 2,45 tỷ USD, tăng 29%. Đáng chú ý, nhu cầu đối với các sản phẩm tươi, sống như tôm hùm, cua, sò, nghêu tăng mạnh, khẳng định vai trò ngày càng lớn của khu vực này trong cơ cấu xuất khẩu.
Đối với EU, kim ngạch xuất khẩu cả năm đạt gần 1,2 tỷ USD, tăng 12,5%. Thị trường này đang có dấu hiệu phục hồi, đặc biệt với các sản phẩm thủy sản nuôi trồng, trong khi hải sản khai thác vẫn chịu tác động từ thẻ vàng IUU.
Riêng trong tháng 12/2025, xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ giảm tới 45%. Tuy nhiên, tính chung cả năm, thị trường này vẫn mang về gần 1,9 tỷ USD, tăng nhẹ 3% so với năm 2024.
Điều này cho thấy Mỹ vẫn là thị trường quan trọng, song rủi ro chính sách đang buộc doanh nghiệp phải thận trọng hơn và từng bước đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Tôm dẫn dắt tăng trưởng, cá ngừ sụt giảm
Xét theo nhóm sản phẩm, tôm tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt với kim ngạch 4,65 tỷ USD, tăng 20% so với năm 2024, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng xuất khẩu thủy sản. Đáng chú ý, tôm hùm ghi nhận kim ngạch 817 triệu USD, tăng hơn 2 lần so với năm trước.
Cá tra đứng thứ hai với 2,19 tỷ USD, tăng 8%, được đánh giá có một năm thuận lợi hơn nhờ mức thuế chống bán phá giá tại Mỹ khả quan hơn so với các ngành hàng khác.
Nhóm cá biển khác đạt 2,16 tỷ USD, tăng 12,2%, tiếp tục đóng góp quan trọng nhờ quy mô lớn và thị trường đa dạng. Mực, bạch tuộc đạt 764,4 triệu USD, tăng 16,3%.
Ngược lại, cá ngừ là nhóm sản phẩm sụt giảm, với kim ngạch 913 triệu USD, giảm 7,6%, do thiếu hụt nguyên liệu và tác động kéo dài từ các quy định IUU.
Theo VASEP, mốc 11 tỷ USD trước hết là kết quả của sự linh hoạt, tận dụng tốt thời cơ và tâm lý thị trường trong bối cảnh nhiều bất ổn. Bên cạnh đó, yếu tố chu kỳ thị trường – sau giai đoạn sụt giảm sâu, nguồn cung thiếu hụt, giá và nhu cầu tăng trở lại – cũng đóng vai trò quan trọng.
Tuy nhiên, việc chuyển dịch cơ cấu thị trường và sản phẩm là chiến lược dài hạn, cần thêm thời gian để thích ứng bền vững. Các chính sách thuế quan và rào cản kỹ thuật của Mỹ có thể tiếp tục khiến doanh nghiệp toàn cầu thận trọng, đồng thời gia tăng cạnh tranh tại các thị trường khác như EU, Trung Quốc, ASEAN và Trung Đông.
Trong bối cảnh đó, thẻ vàng IUU vẫn là nút thắt lớn cần sớm tháo gỡ để mở rộng dư địa xuất khẩu và nâng cao uy tín của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.