Trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động mạnh do xung đột Trung Đông, Thủ tướng yêu cầu triển khai bán xăng sinh học E10 trên toàn quốc từ tháng 4, sớm hơn hai tháng so với kế hoạch. Quyết định này nhằm tiết kiệm năng lượng, giảm phụ thuộc vào xăng khoáng, đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp nhanh chóng hoàn thiện hạ tầng phục vụ sản xuất và phân phối.
Để bảo đảm nguồn cung và thúc đẩy tiêu thụ E10, các doanh nghiệp kiến nghị điều chỉnh chính sách giá và thuế. Trong đó, cần ưu tiên tiêu thụ ethanol nội địa, xây dựng cơ chế giá dựa trên chi phí nguyên liệu trong nước, đồng thời điều chỉnh thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và chi phí kinh doanh định mức nhằm giảm áp lực chi phí, tăng sức cạnh tranh cho xăng sinh học.
Việc đẩy nhanh lộ trình triển khai xăng E10 được đánh giá là bước đi quan trọng trong chuyển dịch năng lượng. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần đồng bộ các giải pháp về nguồn cung, kỹ thuật và cơ chế điều hành nhằm đảm bảo thị trường vận hành ổn định.
Những lưu ý khi sử dụng xăng E10 cho ô tô, xe máy
Dù được khẳng định không gây hại cho động cơ, xăng sinh học E10 vẫn đi kèm một số điểm người dùng cần lưu ý. Theo ông Lỗ Hải Nam, Trưởng ban Kỹ thuật Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM), đặc tính hút ẩm của ethanol có thể khiến xe khó khởi động hơn nếu để lâu không sử dụng, do nhiên liệu dễ hấp thụ hơi nước từ môi trường.
Ngoài ra, ethanol có khả năng tẩy rửa, làm bong các mảng cặn tích tụ trong bình nhiên liệu, đặc biệt với xe sử dụng lâu năm hoặc bình xăng kim loại. Các cặn này có thể bị cuốn theo dòng nhiên liệu, gây tắc nghẽn hoặc ảnh hưởng đến quá trình bơm hút. Vì vậy, người dùng cần kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu định kỳ.
PGS.TS Đàm Hoàng Phúc (Đại học Bách khoa Hà Nội) cho rằng rủi ro lớn nhất không nằm ở xăng E10 mà ở việc sử dụng sai tiêu chuẩn nhiên liệu. Người dùng cần xác định xe thuộc chuẩn Euro 3, Euro 4 hay Euro 5 để chọn đúng loại xăng, thông tin thường được ghi trên nắp bình hoặc trong tài liệu kỹ thuật.
Với xe cũ, đặc biệt trên 20 năm và không có ký hiệu liên quan đến ethanol, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống nhiên liệu trước khi sử dụng E10. Ngay cả khi không dùng xăng sinh học, các chi tiết này vẫn phải được thay thế định kỳ để đảm bảo an toàn vận hành.
Ethanol chỉ làm quá trình hòa tan cặn diễn ra nhanh hơn, không phải nguyên nhân sinh ra cặn mới. Ở các dòng xe đời mới, hệ thống nhiên liệu đã được cải tiến nên hiện tượng đóng cặn hầu như không đáng kể. Tuy nhiên, với xe máy và xe đời cũ, nguy cơ vẫn tồn tại.
Bên cạnh đó, đặc tính ngậm nước của ethanol có thể ảnh hưởng đến khả năng cháy, nhất là với xe dùng chế hòa khí. Do đó, cần tránh để nhiên liệu tồn đọng quá lâu và nên đổ lượng xăng vừa đủ nhu cầu sử dụng để hạn chế rủi ro.
Thực tế tại Việt Nam, khi triển khai xăng E5 thay thế A92 trước đây, chưa ghi nhận trường hợp hư hỏng phương tiện do nhiên liệu này. Tuy nhiên, với E10 có tỷ lệ ethanol cao hơn, người dùng vẫn cần thận trọng hơn trong quá trình sử dụng.
Về hiệu suất, xăng E10 có thể khiến công suất động cơ giảm nhẹ do nhiệt trị thấp hơn, nhưng nhờ trị số octan cao, quá trình cháy hiệu quả hơn. Thực tế, công suất dao động trong khoảng ±5%, trong khi mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng khoảng 1–3% tùy điều kiện vận hành.
Các dòng xe và khả năng tương thích xăng E10
Cách kiểm tra chính xác nhất là tra cứu sách hướng dẫn sử dụng (HDSD). Tất cả các hãng đều công bố rõ loại nhiên liệu phù hợp, đồng thời đây cũng là căn cứ liên quan đến bảo hành. Tài liệu này có thể ở dạng in hoặc bản điện tử trên website chính hãng.
Phần lớn các mẫu ô tô, xe máy sản xuất trong khoảng 10 năm trở lại đây đều được thiết kế để tương thích với xăng E10, phù hợp với xu hướng nhiên liệu sinh học trên thế giới. Tuy nhiên, mức tương thích cụ thể vẫn phụ thuộc vào từng mẫu xe và từng thị trường.
Một số trường hợp cho thấy sự khác biệt theo khu vực. Ví dụ, Honda CR-V 2021 tại Thái Lan được phép sử dụng xăng sinh học tới E85, trong khi tài liệu dành cho thị trường Việt Nam chỉ khuyến nghị xăng có chỉ số octan từ 91 trở lên và không đề cập cụ thể đến ethanol. Tương tự, Mazda6 2021 được xác nhận dùng E10 tại châu Âu nhưng không ghi rõ áp dụng tại Việt Nam.
Nguyên nhân là do nhà sản xuất phải thử nghiệm nhiên liệu tại từng thị trường, bởi đặc tính nhiên liệu và tiêu chuẩn vật liệu có thể khác nhau. Điều này dẫn đến cùng một mẫu xe nhưng khả năng tương thích nhiên liệu không hoàn toàn giống nhau giữa các quốc gia.
Ở chiều ngược lại, một số mẫu xe như Toyota Corolla Altis 2022 được công bố có thể sử dụng xăng tới E85 mà không giới hạn thị trường, đồng nghĩa xe tại Việt Nam cũng có thể áp dụng. Trong khi đó, Mitsubishi Xforce được khuyến nghị chỉ sử dụng tối đa E10; nếu vượt ngưỡng hoặc có lẫn methanol có thể gây hư hỏng hệ thống nhiên liệu, động cơ và hệ thống khí thải.
Với các xe nhập khẩu, thông tin nhiên liệu đôi khi được in trực tiếp trên nắp bình xăng. Nếu có dòng chữ “Up to E10 Gasoline only”, xe có thể sử dụng xăng E10 hoặc thấp hơn. Ngược lại, nếu có ký hiệu gạch chéo các mức E15–E85, điều đó cho thấy xe không tương thích với các loại xăng có hàm lượng ethanol cao hơn.
Trong trường hợp sách HDSD không đề cập đến xăng sinh học hoặc chỉ áp dụng cho thị trường khác, người dùng nên liên hệ đại lý chính hãng để được tư vấn cụ thể và đảm bảo quyền lợi bảo hành.
Với các xe đã sử dụng trên 15 năm, không còn tài liệu hướng dẫn hoặc thông tin chính thức, việc kiểm tra trực tiếp với hãng là cần thiết để lựa chọn loại nhiên liệu phù hợp và tránh rủi ro trong quá trình sử dụng.