Thêm công ty chứng khoán lên tiếng về dự thảo mới của NHNN, nhiều ngân hàng có thể chịu áp lực lớn

Một báo cáo mới của VPBank Securities cho rằng hệ thống ngân hàng Việt Nam đang “từng bước tiến gần chuẩn mực Basel III” thông qua loạt thay đổi lớn trong dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019 của Ngân hàng Nhà nước.

Theo đánh giá của công ty chứng khoán này, các thay đổi mới sẽ giúp nâng chuẩn quản trị rủi ro và thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong dài hạn, nhưng đồng thời tạo áp lực đáng kể lên huy động vốn, chi phí vốn và tăng trưởng tín dụng trong giai đoạn chuyển tiếp.

Ngân hàng Nhà nước đã lấy ý kiến góp ý cho dự thảo sửa đổi Thông tư 22 từ ngày 29/4/2026. Dự thảo đưa ra nhiều thay đổi mang tính nền tảng, gồm thay thế tỷ lệ LDR bằng CDR, bổ sung tỷ lệ thanh khoản LCR và NSFR từ năm 2028, đồng thời thêm tỷ lệ đòn bẩy LEV theo định hướng tiếp cận Basel III.

Phần lớn ngân hàng có thể vượt trần 85% nếu áp dụng CDR

Theo VPBankS, thay đổi có tác động trực tiếp nhất trong ngắn hạn là việc thay thế tỷ lệ LDR bằng CDR. Nếu trước đây LDR chủ yếu phản ánh quan hệ giữa cho vay và huy động vốn, thì CDR được thiết kế để đo lường thực chất hơn mức độ cấp tín dụng dựa trên nguồn vốn huy động ổn định của ngân hàng.

Cách tính mới mở rộng phạm vi dư nợ cấp tín dụng, bao gồm cả đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, ủy thác cấp tín dụng và một số khoản mua bán nợ. Đồng thời, phần nguồn vốn huy động cũng bị siết chặt hơn khi loại tiền gửi liên ngân hàng và giấy tờ có giá nắm giữ chéo giữa các tổ chức tín dụng khỏi mẫu số tính toán.

Theo biểu đồ ước tính của VPBankS, nếu áp dụng cách tính mới, phần lớn ngân hàng trong nhóm phân tích đều có tỷ lệ CDR vượt mức trần 85%. Chỉ riêng HDBank vẫn nằm dưới ngưỡng quy định.

Trong đó, BIDV, VietinBank và VPBank là nhóm có CDR cao nhất, tiệm cận vùng 97-98%. Nhiều ngân hàng khác như VIB, ACB, STB và MBBank cũng dao động quanh 93-95%, trong khi Vietcombank, Techcombank và TPBank đều ở quanh vùng 89-91%.

VPBankS cho rằng điều này sẽ tạo áp lực đáng kể lên huy động vốn của hệ thống ngân hàng. Nhiều nhà băng có thể phải tăng huy động tiền gửi khách hàng, phát hành giấy tờ có giá dài hạn hoặc kiểm soát tăng trưởng tín dụng để đáp ứng quy định mới.

Áp lực cạnh tranh huy động cũng có thể khiến chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất tài sản, qua đó gây sức ép lên biên lãi ròng NIM trong giai đoạn chuyển tiếp.

Tuy nhiên, công ty chứng khoán này đánh giá việc thay LDR bằng CDR sẽ giúp hạn chế tình trạng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn hoặc kém bền vững để tài trợ tín dụng, từ đó cải thiện chất lượng thanh khoản của hệ thống trong dài hạn.

Ảnh chụp màn hình 2026-05-25 102548Nguồn: VPBankS Research

LCR và NSFR sẽ thay đổi cách quản trị thanh khoản của ngân hàng

Bên cạnh CDR, dự thảo mới cũng đưa vào hai chỉ tiêu cốt lõi của Basel III là LCR và NSFR. Theo VPBankS, đây là bước chuyển lớn trong cách quản trị thanh khoản và cấu trúc nguồn vốn của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Trong đó, LCR là tỷ lệ bao phủ thanh khoản, đo khả năng ngân hàng sử dụng tài sản thanh khoản chất lượng cao để đáp ứng dòng tiền ra ròng trong kịch bản căng thẳng kéo dài 30 ngày. Theo lộ trình đề xuất, tỷ lệ này sẽ tăng dần từ mức tối thiểu 70% năm 2028 lên 100% vào năm 2031.

VPBankS cho rằng các ngân hàng có nền huy động bán lẻ mạnh, ít phụ thuộc vốn liên ngân hàng và sở hữu lượng lớn trái phiếu Chính phủ sẽ có lợi thế hơn khi áp dụng LCR. Báo cáo cho biết VIB hiện có tỷ lệ tiền gửi cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa khoảng 62,4%, trong khi MBBank đạt khoảng 59,7%, thuộc nhóm có cấu trúc huy động thuận lợi hơn.

Trong khi đó, NSFR sẽ thay thế quy định vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn hiện hành. Theo VPBankS, đây là bước thay đổi mang tính nền tảng vì NSFR không chỉ đánh giá chênh lệch kỳ hạn mà còn xem xét đồng thời độ ổn định của nguồn vốn và mức độ rủi ro thanh khoản của tài sản.

Theo lộ trình được đề xuất, NSFR tối thiểu sẽ ở mức 90% năm 2028, tăng lên 95% năm 2029 và đạt 100% từ năm 2030. Điều này đồng nghĩa các ngân hàng có tỷ trọng cho vay trung dài hạn cao sẽ phải tăng huy động kỳ hạn dài, phát hành trái phiếu hoặc tăng vốn chủ sở hữu để đáp ứng yêu cầu về nguồn vốn ổn định hơn.

Tỷ lệ LEV sẽ trở thành “hàng rào an toàn” mới của hệ thống

Một điểm đáng chú ý khác trong dự thảo là việc bổ sung tỷ lệ đòn bẩy LEV, được xem như lớp bảo vệ bổ sung cho hệ số an toàn vốn CAR. Khác với CAR, LEV không điều chỉnh theo trọng số rủi ro tài sản, đồng nghĩa ngay cả tài sản có hệ số rủi ro thấp như trái phiếu Chính phủ hay khoản vay có tài sản bảo đảm vẫn được tính vào tổng tài sản đòn bẩy.

Theo dự thảo, tỷ lệ LEV tối thiểu được đề xuất ở mức 3%, trong khi các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống phải duy trì mức cao hơn. VPBankS đánh giá chỉ tiêu này chưa tạo áp lực lớn trong ngắn hạn do mức tối thiểu hiện tương đối thấp so với nền vốn của phần lớn ngân hàng.

Tuy nhiên, về dài hạn, LEV sẽ khiến tốc độ mở rộng bảng cân đối gắn chặt hơn với năng lực tạo vốn thực tế của từng nhà băng.

Theo VPBankS, các ngân hàng có ROA cao sẽ có nhiều dư địa tăng trưởng hơn nhờ khả năng tạo lợi nhuận và giữ lại vốn tốt. Ngược lại, những ngân hàng tăng trưởng tài sản nhanh nhưng hiệu quả sinh lời thấp có thể phải tăng vốn, giảm chia cổ tức hoặc kiểm soát lại tốc độ tăng trưởng để duy trì tỷ lệ LEV theo yêu cầu.

Công ty chứng khoán này cho rằng các thay đổi trong dự thảo sửa đổi Thông tư 22 có thể tạo áp lực đáng kể lên thanh khoản và chi phí vốn của hệ thống ngân hàng trong ngắn hạn.

Dù vậy, đây vẫn là bước đi cần thiết để nâng chuẩn quản trị rủi ro, giảm phụ thuộc nguồn vốn ngắn hạn và từng bước đưa hệ thống ngân hàng Việt Nam tiến gần hơn với chuẩn Basel III.