Private Banking: Cuộc đua dịch vụ quản trị gia sản của ngân hàng Việt

Private Banking là mô hình dịch vụ ngân hàng chuyên biệt dành cho nhóm khách hàng sở hữu khối tài sản lớn. Trên thế giới, dịch vụ này đã xuất hiện từ lâu, gắn với nhu cầu quản lý gia sản của giới giàu và các gia tộc lớn.

Tại Việt Nam, Private Banking vẫn là phân khúc còn mới, song đang dần hình thành rõ nét khi số lượng cá nhân giàu có gia tăng nhanh và nhu cầu quản lý tài sản chuyển từ gửi tiết kiệm sang các giải pháp tổng thể, dài hạn.

Private Banking: Mô hình quản lý gia sản của ngân hàng

Private Banking là dịch vụ và gói giải pháp tài chính toàn diện, được cá nhân hóa, do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp cho khách hàng có tài sản lớn, thường từ khoảng 1 triệu USD trở lên.

Khác với các dịch vụ ngân hàng truyền thống, Private Banking không chỉ tập trung vào các sản phẩm đơn lẻ như tiền gửi hay tín dụng, mà tích hợp nhiều hạng mục trong một mô hình tư vấn tổng thể.

Các dịch vụ phổ biến của Private Banking bao gồm: quản lý tài sản, tư vấn đầu tư, bảo hiểm, lập kế hoạch thuế, cư trú, ủy thác chuyển giao tài sản và chăm sóc sức khỏe… Ngân hàng làm việc trực tiếp với từng khách hàng, tìm hiểu mục tiêu tài chính, khẩu vị rủi ro và kế hoạch dài hạn, từ đó thiết kế giải pháp phù hợp cho từng giai đoạn phát triển tài sản.

Điểm khác biệt cốt lõi của Private Banking nằm ở mô hình phục vụ. Khách hàng chỉ làm việc với một đầu mối duy nhất là Private Banker. Người này chịu trách nhiệm tư vấn, điều phối và kết nối toàn bộ các dịch vụ tài chính và phi tài chính, thay vì khách hàng phải làm việc với nhiều bộ phận như trong mô hình ngân hàng thông thường. Cách tiếp cận này giúp việc quản lý tài sản trở nên nhất quán, hiệu quả và đảm bảo tính riêng tư cao.

Private Banking đã hình thành và phát triển từ lâu tại nhiều quốc gia như Anh, Thụy Sĩ, Mỹ, Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore…

Tại các thị trường này, dịch vụ gắn với một số ngân hàng và tổ chức tài chính lớn như J.P. Morgan Private Bank, UBS Wealth Management, Credit Suisse Private Banking, Bank of America Private Bank, Morgan Stanley Private Wealth Management, Citi Private Bank, UBP (Union Bancaire Privée), Julius Baer, Pictet Wealth Management…

Private Banking hoạt động theo chuẩn mực tư vấn chặt chẽ, đề cao bảo mật và chiến lược quản trị gia sản dài hạn. Dịch vụ không chỉ phục vụ mục tiêu sinh lời, mà còn hướng tới bảo toàn tài sản và chuyển giao qua nhiều thế hệ.

6aea80b2-c083-438e-8615-46fba0a8895d.pngPrivate Banking là mô hình dịch vụ ngân hàng chuyên biệt dành cho nhóm khách hàng sở hữu khối tài sản lớn

Cách vận hành, giá trị mang lại và những giới hạn của Private Banking

Về bản chất, Private Banking vẫn cung cấp các dịch vụ tài chính quen thuộc như tiền gửi, đầu tư và vay vốn. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở cách tổ chức và mức độ cá nhân hóa.

Khách hàng Private Banking làm việc trực tiếp với một Private Banker duy nhất. Người này thường là chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và đầu tư, có nhiệm vụ hỗ trợ khách hàng trong toàn bộ các hoạt động tài chính, từ xây dựng danh mục đầu tư, thu xếp tín dụng, đến xử lý các nhu cầu vận hành như thanh toán hay chuyển tiền.

Private Banking có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất là điều kiện tham gia. Phần lớn ngân hàng yêu cầu khách hàng có tài sản ròng tối thiểu khoảng 1 triệu USD. Giá trị này tính trên các tài khoản có tính thanh khoản cao như: tiền hoặc tài sản tương đương tiền (không bao gồm đồ sưu tầm, bất động sản…). Ngoài ra, mỗi ngân hàng có các điều kiện riêng với khách hàng được hưởng dịch vụ.

Thứ hai là yêu cầu cao về nhân sự. Private Banker phải có trình độ chuyên môn sâu, hiểu biết đa lĩnh vực và khả năng tư vấn cá nhân hóa.

Thứ ba là tính riêng tư. Các giải pháp được thiết kế riêng cho từng khách hàng, đảm bảo bảo mật thông tin và hạn chế rủi ro pháp lý.

Bên cạnh các dịch vụ ngân hàng cơ bản, Private Banking còn tập trung mạnh vào quản lý tài sản và đầu tư. Ngân hàng hỗ trợ khách hàng xây dựng và quản lý danh mục gồm trái phiếu, cổ phiếu, quỹ đầu tư và các tài sản khác, phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro. Các dịch vụ đi kèm gồm vay vốn cá nhân, quản lý rủi ro, bảo hiểm và lập kế hoạch tài chính tổng hợp cho các mục tiêu dài hạn như mua nhà, giáo dục con cái hay chuyển giao tài sản.

Đối với khách hàng, lợi ích lớn nhất của Private Banking là tính riêng tư, khả năng tiếp cận các ưu đãi về phí và lãi suất, cũng như các cơ hội đầu tư mà nhà đầu tư thông thường khó có được. Mô hình quản lý toàn diện giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tối ưu hiệu quả sử dụng tài sản.

Tuy nhiên, dịch vụ này cũng có một số hạn chế. Trong đó, việc tìm kiếm và giữ chân nhân sự Private Banker thường khó hơn những nhân sự thông thường do yêu cầu chuyên môn cao và áp lực lớn.

Ngoài ra, các sản phẩm và đặc quyền thường phụ thuộc vào năng lực và hệ sinh thái của từng ngân hàng, khiến phạm vi lựa chọn của khách hàng có thể bị giới hạn. Không phải ngân hàng nào cũng đủ tiềm lực tài chính, uy tín và khả năng kết nối đối tác trong và ngoài nước để triển khai Private Banking một cách bài bản.

Private Banking tại Việt Nam và sự tham gia của các ngân hàng lớn

Tại Việt Nam, dù số lượng cá nhân sở hữu tài sản lớn tăng nhanh, Private Banking vẫn được xem là phân khúc còn mới. Nhiều ngân hàng mới dừng ở dịch vụ ưu tiên, trong khi mô hình Private Banking đúng nghĩa chỉ được triển khai bởi một số ít tổ chức.

Trong nhóm Big 4, BIDV là ngân hàng đầu tiên ra mắt dịch vụ Private Banking vào tháng 10/2021. Ngân hàng thành lập Trung tâm Khách hàng cá nhân cao cấp tại trụ sở chính, vận hành theo mô hình phục vụ chuyên biệt, với không gian riêng tư và đội ngũ tư vấn chuyên sâu.

Screenshot 2026-02-06 at 23.52.15Một số ngân hàng xây dựng mô hình Private Banking

Bên cạnh đó, một số ngân hàng lớn khác cũng đã từng bước hình thành mô hình Private Banking, phục vụ “giới thượng lưu”.

MB phát triển dịch vụ Private Banking theo định hướng Wealth Management, tập trung nhóm khách hàng doanh nhân và chủ doanh nghiệp, kết hợp tư vấn đầu tư, quản lý tài sản và các đặc quyền dành riêng cho khách hàng cao cấp.

Vietcombank triển khai dịch vụ cho nhóm khách hàng tài sản lớn trên nền tảng thế mạnh truyền thống về ngân hàng bán buôn và khách hàng doanh nghiệp. Hiện tại, Vietcombank vẫn đang trong quá trình xây dựng Dự án “Tư vấn triển khai Private Banking”.

Techcombank tiếp cận phân khúc khách hàng tài sản cao thông qua các giải pháp đầu tư, quản lý tài sản và liên kết với công ty quản lý quỹ, hướng tới cá nhân hóa danh mục tài sản cho từng nhóm khách hàng.

Gần đây, VPBank cũng chính thức tham gia cuộc đua Private Banking, mở rộng phân khúc khách hàng siêu giàu bên cạnh mảng bán lẻ và tài chính tiêu dùng.