VietinBank Chi nhánh 8 TPHCM vừa thông báo đấu giá một căn nhà phố liền kề tại Dự án Khu đô thị thương mại - dịch vụ Nam Đông Hà (Quảng Trị). Căn nhà có diện tích đất 78 m2 và tổng diện tích sàn xây dựng đạt 260,5 m2. Mức giá khởi điểm được ngân hàng đưa ra là 2,99 tỷ đồng, chưa bao gồm các loại thuế và phí liên quan.
VietinBank Chi nhánh Đông Anh (Hà Nội) cũng tổ chức đấu giá nguyên trạng khoản nợ của Công ty Cổ phần Đại Kim với tổng dư nợ quy đổi tạm tính hơn 624,8 tỷ đồng.
Ngân hàng Sacombank cũng liên tục chào bán các tài sản bất động sản có giá trị lớn...
Trong nhiều năm, Nghị quyết 42 thường được nhìn nhận như một công cụ giúp ngân hàng xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ xấu nhanh hơn. Tuy nhiên, ở góc nhìn rộng hơn, ý nghĩa của việc luật hóa nghị quyết này không nhằm mục tiêu mở rộng quyền cho tổ chức tín dụng, mà chủ yếu nhắm tới thiết lập một kỷ luật tín dụng chặt chẽ hơn, góp phần nâng cao mức độ an toàn của toàn hệ thống tài chính.
Trong hơn 6 năm Nghị quyết 42 có hiệu lực, toàn hệ thống các tổ chức tín dụng đã xử lý khoảng 445.000 tỷ đồng nợ xấu. Trong đó, khách hàng chủ động trả nợ khoảng 161.000 tỷ đồng, còn giá trị xử lý thông qua tài sản bảo đảm đạt khoảng 93.000 tỷ đồng, chiếm hơn 20% tổng số nợ đã xử lý.
Ở góc độ vĩ mô, xử lý nợ xấu từ lâu đã không còn là câu chuyện riêng của ngành ngân hàng. Khi các khoản nợ không được xử lý kịp thời, nguồn vốn bị “đóng băng”, ngân hàng buộc phải tăng trích lập dự phòng, làm giảm nguồn lực dành cho tín dụng mới và ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Theo Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà, dư nợ tín dụng toàn hệ thống hiện đã đạt trên 20,15 triệu tỷ đồng.
Với quy mô này, chỉ cần tỷ lệ nợ xấu tăng thêm 1%, hệ thống sẽ phải xử lý thêm khoảng hơn 200.000 tỷ đồng.
Trong khi đó, thực tiễn xử lý nợ hiện nay vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam ghi nhận gần 220 vụ tranh chấp tín dụng - ngân hàng còn tồn đọng tại TPHCM, chủ yếu liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm, thủ tục tố tụng và thi hành án. Những vướng mắc này khiến quá trình thu hồi nợ kéo dài, làm giảm hiệu quả luân chuyển vốn và gia tăng chi phí xử lý cho cả ngân hàng lẫn khách hàng.
Cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm với điều kiện, trình tự và phạm vi áp dụng rõ ràng, được xem là một bước tháo gỡ quan trọng cho cả bên vay lẫn bên cho vay. Theo các chuyên gia, đây là cơ sở để quyền xử lý tài sản bảo đảm không còn chỉ tồn tại trên hợp đồng, mà có thể được thực thi trên thực tế khi nghĩa vụ trả nợ bị vi phạm. Với bên vay, việc luật hóa đồng thời tạo ra một khuôn khổ minh bạch hơn để biết rõ trong trường hợp nào tài sản có thể bị thu giữ, thời hạn thông báo ra sao và những quyền hoặc tự bảo vệ nào vẫn được bảo đảm.
Điểm đáng chú ý là cơ chế mới không cho phép ngân hàng tùy ý thu giữ tài sản. Quyền này chỉ được thực hiện khi khoản nợ và tài sản bảo đảm đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật, hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng, tài sản không thuộc diện tranh chấp hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn...
Khi khuôn khổ pháp lý trở nên rõ ràng, bên vay có thêm động lực chủ động thương lượng, bên cho vay cũng có thể rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí tố tụng và hạn chế tình trạng tài sản xuống cấp trong quá trình chờ đợi. Theo nghĩa đó, luật hóa cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm không chỉ giúp xử lý nhanh hơn những khoản nợ đã phát sinh, mà còn góp phần phòng ngừa nợ xấu, củng cố kỷ luật tín dụng và giảm thiểu tổn thất cho cả hai bên.