Thấy gì từ động thái rút ròng hơn 90.000 tỷ đồng của khối ngoại trước thời điểm nâng hạng?

Theo chuyên gia Mirae Asset, dòng vốn ngoại sẽ cải thiện từng bước thay vì đảo chiều ngay lập tức. Dòng vốn thụ động sẽ được phân bổ dần, còn các quỹ chủ động vẫn cần thêm thời gian để đánh giá định giá, triển vọng lợi nhuận và rủi ro tỷ giá.

Chỉ còn hai tuần nữa, thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell. Trao đổi về vấn đề này trong Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show) trên VTV8 Ông Đinh Minh Trí, Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân, Công ty CP Chứng khoán Mirae Asset (MAS) cho rằng việc nâng hạng là điều kiện cần nhưng chưa phải điều kiện đủ để dòng vốn ngoại quay trở lại ngay.

Như ông cũng đã thấy thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam được công bố nâng hạng theo FTSE Russell đang đến rất gần, chúng ta cũng thấy những phản ứng nhất định vào thị trường, ông đánh giá như thế nào về điều này?

Ông Đinh Minh Trí: Trước hết, chúng tôi cho rằng cần phân biệt khá rõ giữa giai đoạn kỳ vọng nâng hạng và giai đoạn thực thi nâng hạng. Nếu như vài tháng trước, nhà đầu tư chủ yếu giao dịch dựa trên kỳ vọng Việt Nam sẽ hoàn tất quá trình nâng hạng, thì đến thời điểm hiện tại FTSE Russell đã có lịch trình triển khai cụ thể. Đây là cột mốc quan trọng, giúp thị trường Việt Nam mở rộng khả năng tiếp cận với các quỹ đầu tư theo các bộ chỉ số quốc tế.

Phản ứng của thị trường trong tháng 8 nhìn chung là tích cực. VN-Index tăng hơn 5% và đóng cửa tại 1.832 điểm, cho thấy một phần đáng kể kỳ vọng đã được phản ánh vào giá. Tuy nhiên, mức tăng của thị trường vẫn có sự phân hóa khá rõ và chưa đi kèm với sự đảo chiều bền vững của dòng vốn ngoại.

Thực tế, khối ngoại vẫn bán ròng trong tháng 8 và lũy kế 8 tháng đầu năm bán ròng hơn 90.000 tỷ đồng trên HOSE. Điều này cho thấy nâng hạng chưa thể ngay lập tức thay đổi xu hướng của dòng vốn quốc tế, bởi quyết định của nhà đầu tư nước ngoài còn phụ thuộc vào tỷ giá, lãi suất toàn cầu, định giá thị trường và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng không được đưa toàn bộ tỷ trọng vào các chỉ số FTSE ngay trong tháng 9. Quá trình này được chia thành bốn đợt từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027, với tỷ trọng lũy kế lần lượt khoảng 10%, 30%, 65% và 100%. Vì vậy, tác động của nâng hạng đối với dòng vốn nhiều khả năng sẽ diễn ra từng bước thay vì tạo ra một cú hích duy nhất.

Nhìn chung, chúng tôi cho rằng một phần kỳ vọng nâng hạng đã được phản ánh vào thị trường, nhưng câu chuyện chưa kết thúc tại ngày 21/9. Sau thời điểm này, yếu tố quyết định xu hướng thị trường sẽ dần chuyển từ kỳ vọng nâng hạng sang quy mô dòng tiền thực tế, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp, định giá và chất lượng cải cách thị trường.

Ở các nước đi trước, vào thời điểm nâng hạng đến rất gần thì thị trường chứng khoán của họ đã diễn biến như nào?

Ông Đinh Minh Trí: Kinh nghiệm quốc tế cho thấy phản ứng của thị trường trước và sau khi nâng hạng không hoàn toàn giống nhau. Dòng vốn chủ động thường có xu hướng đi trước sự kiện để đón đầu kỳ vọng, trong khi các quỹ thụ động thường thực hiện tái cơ cấu danh mục gần thời điểm chỉ số chính thức có hiệu lực.

Kuwait là một ví dụ khá điển hình. Trong giai đoạn trước khi chính thức được đưa vào nhóm thị trường mới nổi, thị trường Kuwait đã có mức tăng mạnh và thu hút đáng kể dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ một số thị trường cũng cho thấy sau ngày chính thức được đưa vào chỉ số có thể xuất hiện những nhịp điều chỉnh ngắn hạn do nhà đầu tư chốt lời sau giai đoạn tăng trước đó.

Trong khi đó, trường hợp Saudi Arabia cho thấy một kịch bản dài hơn. Việc được đưa vào các chỉ số của FTSE và MSCI được triển khai theo nhiều giai đoạn, nhờ đó dòng vốn ngoại không tập trung vào một thời điểm duy nhất mà tăng dần cùng quá trình mở cửa và cải cách thị trường. Giá trị sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại thị trường Saudi Arabia đã tăng mạnh trong năm thực hiện nâng hạng.

Với Việt Nam, khả năng xuất hiện một số nhịp “mua khi kỳ vọng, bán khi tin ra” quanh thời điểm 21/9 là hoàn toàn có thể, đặc biệt đối với những cổ phiếu đã tăng mạnh nhờ kỳ vọng được đưa vào các bộ chỉ số quốc tế. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa tác động của nâng hạng kết thúc ngay sau ngày hiệu lực.

Do FTSE triển khai quá trình nâng hạng qua bốn giai đoạn trong vòng một năm, chúng tôi cho rằng tác động đối với dòng vốn cũng sẽ mang tính tích lũy. Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào việc VN-Index tăng hay giảm trong một vài phiên quanh ngày 21/9, điều quan trọng hơn là dòng vốn ngoại có cải thiện dần hay không, thanh khoản có mở rộng bền vững hơn không và tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức có gia tăng trong những tháng tiếp theo hay không.

Sau khi được thị trường được nâng hạng thì cơ quan quản lý cũng cho biết sẽ tiếp tục triển khai các giải pháp nhằm duy trì các tiêu chí nâng hạng của FTSE Russell và hướng tới đáp ứng các tiêu chí nâng hạng của MSCI, kinh nghiệm của các nước về vấn đề này như thế nào, ông có thể chia sẻ thêm không?

Ông Đinh Minh Trí: Theo chúng tôi, đây là điểm cần nhìn nhận khá thực tế. Việt Nam đã đạt một cột mốc quan trọng với FTSE, nhưng trong kỳ Market Classification Review tháng 6/2026, MSCI vẫn chưa đưa Việt Nam vào nhóm thị trường đang được xem xét tái phân loại. Vì vậy, mục tiêu MSCI nên được xem là bước cải cách tiếp theo chứ chưa phải câu chuyện có thể hoàn thành ngay trong ngắn hạn.

Điểm tích cực là MSCI đã ghi nhận một số bước tiến của Việt Nam, trong đó có việc phát triển mô hình global broker, lộ trình thành lập hệ thống đối tác bù trừ trung tâm CCP, mở rộng công bố thông tin bằng tiếng Anh và một số thay đổi liên quan đến khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.

Tuy nhiên, một số điểm nghẽn vẫn còn tương đối rõ. Giới hạn sở hữu nước ngoài vẫn ảnh hưởng đến khả năng đầu tư tại một số doanh nghiệp lớn; thị trường ngoại hối chưa có cơ chế offshore đầy đủ; đồng thời một phần thông tin doanh nghiệp và quy định thị trường vẫn chưa được cung cấp đầy đủ bằng tiếng Anh.

Về thanh toán, cơ chế non-prefunding hiện nay đã giúp cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận thị trường, nhưng về dài hạn vẫn cần một hệ thống CCP hoàn chỉnh để đưa cơ chế hậu giao dịch tiến gần hơn tới chuẩn quốc tế. Đây sẽ là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong giai đoạn 2026–2027.

Theo chúng tôi, Việt Nam cần tập trung vào một số vấn đề chính gồm: hoàn thiện CCP và cơ chế thanh toán; tiếp tục xử lý room ngoại và nâng tỷ lệ free-float; mở rộng công bố thông tin bằng tiếng Anh; đồng thời cải thiện khả năng giao dịch ngoại hối và các công cụ hỗ trợ quản trị rủi ro cho nhà đầu tư nước ngoài.

Quan trọng hơn, các cải cách không chỉ cần được ban hành mà phải vận hành hiệu quả trong thực tế. Điều này không chỉ phục vụ mục tiêu MSCI mà còn giúp nâng cao tính minh bạch, thanh khoản và sức hấp dẫn dài hạn của thị trường vốn Việt Nam.

Ngoài ra, chỉ mỗi nâng hạng thôi thì đã đủ hấp dẫn dòng tiền ngoại vào thị trường Việt Nam chưa? bởi vì trước đó thông tin nâng hạng được đưa ra nhưng dòng tiền ngoại vẫn bán ròng. Chính vì vậy, cần có thêm những yếu tố nào nữa theo ông?

Ông Đinh Minh Trí:  Theo chúng tôi, diễn biến năm 2026 cho thấy khá rõ vấn đề nâng hạng là điều kiện cần nhưng chưa phải điều kiện đủ để dòng vốn ngoại quay trở lại. Trong 8 tháng đầu năm, khối ngoại vẫn bán ròng hơn 90.000 tỷ đồng trên HOSE. Dù áp lực bán đã giảm đáng kể trong tháng 8, dòng vốn ngoại nhìn chung vẫn chưa hình thành xu hướng mua ròng bền vững.

Trước hết, cần phân biệt giữa dòng vốn thụ động và dòng vốn chủ động. Các quỹ theo tiêu chuẩn FTSE sẽ phải điều chỉnh danh mục khi Việt Nam được đưa vào chỉ số. Tuy nhiên, quy mô dòng vốn chủ động trên thị trường quốc tế lớn hơn nhiều và các quỹ này không bắt buộc phải mua. Họ sẽ tiếp tục đánh giá Việt Nam dựa trên định giá, tăng trưởng lợi nhuận, tỷ giá, lãi suất và triển vọng kinh tế.

Bên cạnh đó, tác động từ FTSE cũng sẽ không xuất hiện toàn bộ trong tháng 9, bởi giai đoạn đầu mới thực hiện khoảng 10% tỷ trọng và phần còn lại được triển khai dần tới tháng 9/2027. Vì vậy, dòng tiền liên quan trực tiếp đến nâng hạng nhiều khả năng sẽ được giải ngân từng bước.

Một vấn đề quan trọng khác là khả năng đầu tư (investability). Các quỹ quốc tế có thể đánh giá cao triển vọng Việt Nam nhưng vẫn khó giải ngân quy mô lớn nếu cổ phiếu đầu ngành đã gần hết room ngoại, free-float thấp, thanh khoản hạn chế hoặc thiếu các công cụ phòng ngừa rủi ro.

Ngoài ra, Việt Nam cần tiếp tục bổ sung nguồn cung cổ phiếu chất lượng thông qua IPO, cổ phần hóa, thoái vốn Nhà nước và niêm yết các doanh nghiệp quy mô lớn. Một thị trường mới nổi hấp dẫn không chỉ cần thêm dòng tiền mà còn cần có đủ doanh nghiệp chất lượng để hấp thụ dòng vốn đó.

Cuối cùng, nền tảng vĩ mô và tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp vẫn là yếu tố quan trọng nhất. FTSE giúp Việt Nam mở rộng cánh cửa tiếp cận dòng vốn quốc tế, nhưng việc dòng tiền vào, ở lại và tăng tỷ trọng sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì tăng trưởng cao, kiểm soát lạm phát và tỷ giá, đồng thời nâng chất lượng doanh nghiệp niêm yết.

Trong khi đó, nền kinh tế vĩ mô cũng đang tăng trưởng tích cực nhưng cũng phải đối mặt với những thách thức nhất định từ bên ngoài, theo ông, nền kinh tế có đạt được mục tiêu đề ra, qua đó thu hút thêm dòng tiền vào thị trường Việt Nam?

Ông Đinh Minh Trí: Dữ liệu cho thấy, GDP Việt Nam trong 6 tháng đầu năm tăng 8,18%, cao hơn mức 7,63% của cùng kỳ năm 2025. Đây vẫn là tốc độ tăng trưởng tích cực, nhưng để đạt mục tiêu cả năm từ 10% trở lên thì nền kinh tế cần tăng tốc khá mạnh trong hai quý cuối năm 2026.

Các động lực tăng trưởng hiện vẫn tương đối tốt. Trong 8 tháng, chỉ số sản xuất công nghiệp IIP tăng 11,9%, trong khi tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tăng 13,3%, nếu loại trừ yếu tố giá vẫn tăng 7,6%. Điều này cho thấy cả sản xuất và tiêu dùng nội địa tiếp tục hỗ trợ nền kinh tế.

Đầu tư cũng là một điểm sáng. Vốn đầu tư thực hiện từ ngân sách Nhà nước đạt khoảng 546,8 nghìn tỷ đồng, tăng 18,5%, trong khi FDI thực hiện đạt khoảng 17,25 tỷ USD, tăng 12%. Nếu tiến độ giải ngân đầu tư công tiếp tục được đẩy nhanh trong những tháng cuối năm, tác động lan tỏa sang xây dựng, vật liệu, logistics và tiêu dùng sẽ rõ hơn.

Tuy nhiên, một số áp lực cũng cần theo dõi. CPI bình quân 8 tháng đã tăng 4,45%, trong khi nhập khẩu tăng 35,3%, nhanh hơn xuất khẩu 22,4%, khiến cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu khoảng 20,46 tỷ USD. Nhập khẩu tăng mạnh một phần phản ánh nhu cầu tư liệu sản xuất cao, nhưng đồng thời cũng tạo thêm áp lực đối với tỷ giá và các cân đối vĩ mô.

Theo kịch bản điều hành của Chính phủ, để hướng tới mục tiêu GDP cả năm từ 10% trở lên, tăng trưởng trong 6 tháng cuối năm cần đạt khoảng 11,9%. Đây là mức khá thách thức và đòi hỏi sự cộng hưởng đồng thời từ đầu tư công, đầu tư tư nhân, FDI, sản xuất, xuất khẩu và tiêu dùng.

Vì vậy, chúng tôi cho rằng mục tiêu 10% vẫn có cơ sở để phấn đấu, nhưng mức độ thách thức hiện đã khá rõ. Điều quan trọng không chỉ là đạt một con số tăng trưởng cụ thể, mà còn phải bảo đảm ổn định vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát, tỷ giá và chất lượng tín dụng để duy trì tăng trưởng bền vững trong những năm tiếp theo.

Và trong bối cảnh nền kinh tế như đã phân tích ở trên, cùng với việc nâng hạng, thị trường chứng khoán được dự báo sẽ như thế nào, cũng như dòng tiền trong và ngoài nước vào thị trường sẽ sao, theo ông?

Ông Đinh Minh Trí: Tôi vẫn duy trì quan điểm tích cực đối với triển vọng trung và dài hạn, nhưng thận trọng hơn trong ngắn hạn. VN-Index đã tăng hơn 5% trong tháng 8 và đóng cửa tại 1.832 điểm, cho thấy một phần kỳ vọng về nâng hạng, tăng trưởng kinh tế và kết quả kinh doanh đã được phản ánh vào giá.

Áp lực rung lắc mạnh đang thể hiện ở tuần đầu tháng 9 cũng cho thấy mức độ phân hóa đang tăng lên khi số lượng cổ phiếu giảm chiếm ưu thế. Điều này cho thấy sau một giai đoạn tăng khá nhanh, thị trường có thể xuất hiện những nhịp rung lắc và tích lũy khi nhà đầu tư cân bằng giữa kỳ vọng nâng hạng và nhu cầu hiện thực hóa lợi nhuận.

Đối với dòng tiền trong nước, nhà đầu tư cá nhân vẫn sẽ đóng vai trò lực đỡ quan trọng. Chúng tôi cho rằng dòng tiền có thể tiếp tục tập trung vào những nhóm có triển vọng tăng trưởng lợi nhuận rõ ràng như ngân hàng và dịch vụ tài chính; đầu tư công, xây dựng và hạ tầng; công nghệ; năng lượng và bất động sản khu công nghiệp. Tuy nhiên, mức độ phân hóa giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành sẽ ngày càng rõ hơn.

Với dòng vốn ngoại, chúng tôi kỳ vọng xu hướng sẽ cải thiện từng bước thay vì đảo chiều ngay lập tức. Giai đoạn đầu của FTSE mới thực hiện khoảng 10% tỷ trọng, trong khi các đợt tiếp theo kéo dài đến tháng 9/2027. Do đó, dòng vốn thụ động liên quan đến nâng hạng sẽ được phân bổ dần, còn các quỹ chủ động vẫn cần thêm thời gian để đánh giá định giá, triển vọng lợi nhuận và rủi ro tỷ giá.

Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng sẽ không tăng theo một đường thẳng mà có thể xen kẽ những giai đoạn tăng, điều chỉnh và tích lũy. Sau khi sự kiện 21/9 diễn ra, sự chú ý của nhà đầu tư sẽ dần chuyển sang kết quả kinh doanh quý III, triển vọng lợi nhuận năm 2027 và quy mô dòng vốn thực tế từ các quỹ quốc tế.

Về trung hạn, chúng tôi cho rằng ba yếu tố quan trọng nhất sẽ là dòng vốn thực tế sau nâng hạng, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và tiến độ cải cách thị trường để tiến gần hơn tới chuẩn MSCI. Nếu cả ba yếu tố này tiếp tục diễn biến thuận lợi, nâng hạng FTSE có thể trở thành điểm khởi đầu cho một chu kỳ nâng chất lượng thị trường vốn Việt Nam, thay vì chỉ là một câu chuyện dòng tiền ngắn hạn.