Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí Geophysical Research Letters của nhóm tác giả do nhà khoa học Yuhang Luo (Đại học Bắc Kinh) đứng đầu, rừng trồng tại Trung Quốc có tốc độ gia tăng chỉ số diện tích lá (Leaf Area Index - LAI) cao hơn khoảng 65,8% so với rừng tự nhiên trên phạm vi toàn quốc. Khi so sánh những khu rừng có cùng điều kiện sinh trưởng và độ tuổi tương đương, lợi thế của rừng trồng vẫn đạt khoảng 4,6%. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng sự khác biệt chủ yếu đến từ việc rừng trồng phản ứng mạnh hơn với nồng độ CO₂ ngày càng tăng, đồng thời được quản lý chủ động thông qua lựa chọn giống, kiểm soát sâu bệnh, bón phân và điều chỉnh mật độ cây.
Trong nghiên cứu, các tác giả nhận định: "Rừng trồng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ carbon”. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý lợi thế này giảm đáng kể khi rừng bước sang độ tuổi khoảng 40 năm, trong khi rừng tự nhiên duy trì khả năng tích lũy sinh khối ổn định hơn về lâu dài.
Khả năng hấp thụ carbon đã mở ra cơ hội thương mại hóa giá trị của rừng thông qua tín chỉ carbon. Một trong những ví dụ điển hình là khu lâm trường Saihanba, tỉnh Hà Bắc, được xem là khu rừng nhân tạo lớn nhất thế giới với diện tích khoảng 93.000 ha. Nhiều báo cáo của Trung Quốc cho biết khu rừng này hấp thụ hàng trăm nghìn tấn CO₂ mỗi năm và đã phát triển các dự án tín chỉ carbon được kiểm chứng, tạo thêm nguồn thu bên cạnh giá trị sinh thái. Các nghiên cứu khoa học gần đây cũng xác nhận Saihanba sở hữu trữ lượng carbon trên mặt đất rất lớn và là khu vực tiêu biểu trong việc ứng dụng công nghệ viễn thám để định lượng giá trị hấp thụ carbon của rừng.
Rừng trồng Trung Quốc mang lại lợi nhuận khổng lồ từ việc bán tín chỉ carbon. Ảnh minh họaBên cạnh doanh thu từ tín chỉ carbon, rừng nhân tạo còn tạo ra giá trị kinh tế thông qua ngành chế biến gỗ, giấy, nguyên liệu sinh học và các sản phẩm lâm nghiệp. Tại Quảng Tây, vùng trồng bạch đàn lớn nhất Trung Quốc, ngành công nghiệp chế biến gỗ và bột giấy đã hình thành chuỗi giá trị có quy mô hàng nghìn tỷ nhân dân tệ mỗi năm theo số liệu từ truyền thông và cơ quan địa phương. Điều này cho thấy rừng không chỉ là "bể chứa carbon" mà còn trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế xanh.
Quá trình mở rộng diện tích rừng cũng mang lại những kết quả rõ nét về môi trường. Các nghiên cứu sử dụng ảnh vệ tinh cho thấy Trung Quốc đã gia tăng đáng kể diện tích che phủ rừng và lượng carbon tích trữ trong sinh khối gỗ từ đầu thế kỷ XXI. Kết quả này phù hợp với số liệu kiểm kê quốc gia, trong đó việc bảo tồn và mở rộng diện tích rừng đóng góp phần lớn vào khả năng hấp thụ carbon của quốc gia.
Tuy vậy, giới khoa học cũng cảnh báo rằng việc mở rộng rừng trồng không phải là lời giải duy nhất cho mục tiêu trung hòa carbon. Nghiên cứu của Luo và cộng sự chỉ ra rằng lợi thế hấp thụ carbon của rừng trồng suy giảm theo tuổi rừng, đồng thời các khu rừng đơn loài có thể đối mặt với nguy cơ sâu bệnh, khả năng chống chịu thiên tai thấp hơn và mức độ đa dạng sinh học kém hơn rừng tự nhiên.
Ngoài ra, rừng trồng còn mang lại lợi ích kinh tế thông qua ngành chế biến gỗ, giấy, nguyên liệu sinh học... Ảnh minh họaỞ góc độ thị trường carbon, nhiều nghiên cứu quốc tế cũng nhấn mạnh rằng giá trị của tín chỉ carbon phụ thuộc vào tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và việc chứng minh lượng phát thải thực sự được cắt giảm hoặc hấp thụ. Điều này đòi hỏi các dự án lâm nghiệp phải có hệ thống giám sát, báo cáo và xác minh chặt chẽ để đảm bảo tính toàn vẹn môi trường của tín chỉ carbon.
Việc kết hợp giữa trồng rừng quy mô lớn, ứng dụng khoa học công nghệ và phát triển thị trường carbon đang giúp Trung Quốc từng bước biến tài nguyên rừng thành nguồn lực kinh tế. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng hiệu quả lâu dài sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa mục tiêu tăng hấp thụ carbon với bảo tồn đa dạng sinh học, nâng cao chất lượng rừng và duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh. Đây cũng là yếu tố quyết định để những "kho bạc xanh" tiếp tục tạo ra giá trị kinh tế bền vững trong nhiều thập kỷ tới.